Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
2 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Chile |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Cape Verde |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Chile |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Cape Verde |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Finland |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 2 |
Uzbekistan |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Venezuela |
1 | 0 | 0 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Chile |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Cape Verde |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vladimir Nikolov |
|
3 |
| 2 |
jaybrien romano |
|
3 |
| 3 |
Marin Plamenov·Petkov |
|
3 |
| 4 |
Jordan Bos |
|
2 |
| 5 |
Filip Yavorov Krastev |
|
2 |
| 6 |
Salomón Rondón |
|
2 |
| 7 |
Gonzalo Tapia |
|
2 |
| 8 |
Nestory Irankunda |
|
2 |
| 9 |
Beckham Putra Nugraha |
|
2 |
| 10 |
Delvin Alfonzo |
|
2 |
Puerto Rico
Đối đầu
US Virgin Islands
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu