Đối đầu
Xem tất cả
1 - 5
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kulykiv |
26 | 40 | 58 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr B |
26 | 42 | 54 | |
| 3 |
Niva Vinica |
26 | 15 | 46 | |
| 4 |
Atlet Kiev |
27 | 4 | 45 | |
| 5 |
Nyva Ternopil B |
26 | -5 | 44 | |
| 6 |
FC Uzhgorod |
26 | 7 | 38 | |
| 7 |
Skala 1911 Stryi |
27 | 12 | 37 | |
| 8 |
FC Vilkhivtsi |
27 | 3 | 35 | |
| 9 |
Lisne |
26 | -22 | 28 | |
| 10 |
Bukovyna 2 |
27 | -25 | 21 | |
| 11 |
Real Pharma |
28 | -71 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lokomotiv Kyiv |
26 | 30 | 56 | |
| 2 |
Kolos Kovalivka II |
25 | 29 | 56 | |
| 3 |
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka |
27 | 26 | 54 | |
| 4 |
Oleksandriya B |
26 | 9 | 44 | |
| 5 |
FC Trostianets |
25 | 14 | 42 | |
| 6 |
Rebel Kyiv |
27 | 6 | 42 | |
| 7 |
Livyi Bereg 2 |
26 | 16 | 41 | |
| 8 |
Chernomorets Odessa II |
26 | -17 | 22 | |
| 9 |
Penuel Kryvyi Rih |
27 | -32 | 14 | |
| 10 |
Dinaz Vyshgorod |
27 | -38 | 14 | |
| 11 |
Hirnyk-Sport |
26 | -43 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atlet Kiev |
15 | 8 | 29 | |
| 2 |
Kulykiv |
13 | 16 | 27 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr B |
12 | 14 | 25 | |
| 4 |
FC Vilkhivtsi |
13 | 5 | 19 | |
| 5 |
Nyva Ternopil B |
13 | -7 | 18 | |
| 6 |
Lisne |
13 | -4 | 18 | |
| 7 |
Niva Vinica |
13 | 0 | 17 | |
| 8 |
FC Uzhgorod |
13 | 0 | 17 | |
| 9 |
Skala 1911 Stryi |
14 | 6 | 16 | |
| 10 |
Bukovyna 2 |
13 | -15 | 10 | |
| 11 |
Real Pharma |
14 | -31 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kolos Kovalivka II |
13 | 21 | 32 | |
| 2 |
Lokomotiv Kyiv |
13 | 16 | 26 | |
| 3 |
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka |
14 | 14 | 25 | |
| 4 |
FC Trostianets |
12 | 11 | 22 | |
| 5 |
Rebel Kyiv |
14 | 5 | 21 | |
| 6 |
Oleksandriya B |
13 | 0 | 20 | |
| 7 |
Livyi Bereg 2 |
13 | 8 | 19 | |
| 8 |
Chernomorets Odessa II |
13 | -6 | 14 | |
| 9 |
Penuel Kryvyi Rih |
13 | -12 | 8 | |
| 10 |
Dinaz Vyshgorod |
13 | -18 | 5 | |
| 11 |
Hirnyk-Sport |
13 | -20 | 5 |
Promotion
Promotion Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kulykiv |
13 | 24 | 31 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr B |
14 | 28 | 29 | |
| 3 |
Niva Vinica |
13 | 15 | 29 | |
| 4 |
Nyva Ternopil B |
13 | 2 | 26 | |
| 5 |
FC Uzhgorod |
13 | 7 | 21 | |
| 6 |
Skala 1911 Stryi |
13 | 6 | 21 | |
| 7 |
Atlet Kiev |
12 | -4 | 16 | |
| 8 |
FC Vilkhivtsi |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Bukovyna 2 |
14 | -10 | 11 | |
| 10 |
Lisne |
13 | -18 | 10 | |
| 11 |
Real Pharma |
14 | -40 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lokomotiv Kyiv |
13 | 14 | 30 | |
| 2 |
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka |
13 | 12 | 29 | |
| 3 |
Kolos Kovalivka II |
12 | 8 | 24 | |
| 4 |
Oleksandriya B |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
Livyi Bereg 2 |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Rebel Kyiv |
13 | 1 | 21 | |
| 7 |
FC Trostianets |
13 | 3 | 20 | |
| 8 |
Dinaz Vyshgorod |
14 | -20 | 9 | |
| 9 |
Chernomorets Odessa II |
13 | -11 | 8 | |
| 10 |
Hirnyk-Sport |
13 | -23 | 7 | |
| 11 |
Penuel Kryvyi Rih |
14 | -20 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Melnychenko |
|
7 |
| 2 |
Mykola Vechurko |
|
6 |
| 3 |
Danylo Kolesnyk |
|
5 |
| 4 |
Artem Nedolya |
|
4 |
| 5 |
Yaroslav Bazaev |
|
4 |
| 6 |
Dmytro Kremchanin |
|
4 |
| 7 |
Roman Nykolyshyn |
|
3 |
| 8 |
Oleg Vyshnevskyi |
|
3 |
| 9 |
Vladyslav Mendruk |
|
3 |
| 10 |
Andriy Ralyuchenko |
|
2 |
Polissya Zhytomyr B
Đối đầu
Lisne
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu