W. Herrera

W. Herrera

Orense SC

Orense SC

0Theo dõi

Thông tin chung

Orense SC

Orense SC

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2028

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

08/01/1998 (29y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

6.8

6.08

1-2

5.94

0-1

8.69

2-0

6.76

1-2

6.13

1-1

9.25

1-3

6.21

0-0

6.58

2-1

6.15

2-0

5.84

3-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Chọn vị trí

Pressing tầm cao

Điểm yếu

Khống chế bóng

Chuyền bóng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/21)

€800K

Cao nhất (2025/12/21)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/12

Orense SC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Gimnasia y Esgrima de Mendoza

2024/12/30

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Orense SC

2024/01/09

Orense SC

Cho mượn

--

Đến từ: Gimnasia y Esgrima de Mendoza

2023/12/31

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Deportivo Maipu

2023/12/30

Deportivo Maipu

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Gimnasia y Esgrima de Mendoza

Đội bóng

24/05

1 - 2

80’

0

0

-

6.1

19/05

0 - 1

90’

0

0

-

5.9

09/05

2 - 0

80’

1

1

-

8.7

04/05

1 - 2

89’

0

0

-

6.8

27/04

1 - 1

79’

0

0

-

6.1

23/04

1 - 3

90’

3

0

-

9.3

19/04

0 - 0

62’

0

0

-

6.2

12/04

2 - 1

81’

0

0

-

6.6

04/04

2 - 0

65’

0

0

-

6.2

24/03

3 - 2

90’

0

0

-

5.8

Orense SC

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

81.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

6

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

203

Cú sút mỗi trận

2.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

15.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

1.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/12

Chuyển nhượng

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/31

Chuyển nhượng

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/12/31

Chuyển nhượng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu