Sander Risan Mörk

Sander Risan Mörk

Sandefjord

Sandefjord

0Theo dõi

Thông tin chung

Sandefjord

Sandefjord

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2029

Quốc tịch

Norway

Ngày sinh

06/12/2000 (25y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

6

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€600K

Điểm số trung bình

6.9

6.47

2-1

6.34

1-1

6.61

2-0

7.87

1-0

6.69

3-1

6.76

0-0

7.72

0-1

6.4

1-2

6.83

0-2

6.99

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€600K

Cao nhất (2026/05/27)

€600K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2019/12/30

Sandefjord

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

2019/12/30

Sandefjord

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

2019/08/30

--

Cho mượn

--

Đến từ: Sandefjord

2019/08/30

--

Cho mượn

--

Đến từ: Sandefjord

2019/01/05

Sandefjord

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

30/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.5

26/05

1 - 1

89’

0

0

6.3

10/05

2 - 0

90’

0

0

-

6.6

03/05

1 - 0

90’

0

0

-

7.9

26/04

3 - 1

90’

0

0

-

6.7

18/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.8

13/04

0 - 1

90’

1

0

-

7.7

08/04

1 - 2

89’

0

0

-

6.4

22/03

0 - 2

90’

0

0

-

6.8

15/03

1 - 0

90’

0

0

-

7

Sandefjord

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

89.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

898

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

54.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.8

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

3.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/08/30

Cho mượn

--

2019/08/30

Cho mượn

--

2019/01/05

Ký hợp đồng

--

2019/01/05

Ký hợp đồng

--

2016/07/31

Ký hợp đồng

--

2016/07/31

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu