Lewis Miller

Lewis Miller

0 Theo dõi

Thông tin chung

Nationality

--

Date of birth

--

Height

--

Shirt

--

Preferred foot

Unknown

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

6.5

6.42

1-3

6.59

2-0

7.35

1-0

5.8

0-1

7.22

1-1

6.01

0-0

6.53

2-2

5.1

0-2

6.73

0-0

6.81

2-0

Đội bóng

14/02

1 - 1

9’

0

0

-

6.4

07/02

2 - 2

76’

0

0

-

6.6

03/02

1 - 1

90’

0

0

-

7.4

31/01

0 - 0

45’

0

0

-

5.8

24/01

1 - 1

61’

1

0

-

7.2

11/01

0 - 0

120’

0

0

-

6

04/01

2 - 2

90’

0

1

-

6.5

01/01

0 - 0

90’

0

0

5.1

2025

0 - 0

90’

0

0

-

6.7

2025

2 - 2

90’

0

0

-

6.8

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu