Other positions
Right back
20/02
0 - 0
26’
0
6.7
15/02
4 - 4
9’
-
5.9
08/02
1 - 1
90’
1
6.5
30/01
25/01
2 - 2
24’
6.3
17/01
7 - 7
7
09/01
45’
Không có dữ liệu
Đội bóng
Cầu thủ
League
Match