Hidehiro Sugai

Hidehiro Sugai

Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

0Theo dõi

Thông tin chung

Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

27/10/1998 (28y)

Chiều cao

172 cm

Số áo

22

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€750K

Điểm số trung bình

5.6

7.66

0-1

5.79

2-6

7.23

1-0

4.95

0-4

5.95

1-0

6.11

3-0

6.24

1-1

6.54

1-2

0

1-1

5.62

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Hậu vệ trái

Điểm yếu

Khống chế bóng

Chuyền dài

DR
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€650K

Cao nhất (2025/12/14)

€750K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Japanese cup winner

Japanese cup winner

2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/19

Kyoto Sanga

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Kashima Antlers

2025/01/19

Kyoto Sanga

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Kashima Antlers

2023/07/24

Kashima Antlers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ventforet Kofu

2023/07/24

Kashima Antlers

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Ventforet Kofu

2021/01/31

Ventforet Kofu

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Meiji University

Đội bóng

06/06

0 - 1

90’

0

0

-

7.7

30/05

2 - 6

90’

0

0

-

5.8

23/05

1 - 0

90’

0

0

-

7.2

17/05

0 - 4

90’

0

0

-

5

13/05

1 - 0

88’

0

0

-

6

10/05

3 - 0

90’

0

0

-

6.1

06/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.2

02/05

1 - 2

90’

0

1

-

6.5

29/04

1 - 1

-

0

0

-

0

18/04

3 - 0

31’

0

0

5.6

Kyoto Sanga

5.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

75.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

1.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/19

Ký hợp đồng

--

2025/01/19

Chuyển nhượng

--

2023/07/24

Ký hợp đồng

--

2023/07/24

Chuyển nhượng

--

2021/01/31

Ký hợp đồng

--

2021/01/31

Ký hợp đồng

--

2017/03/31

Ký hợp đồng

--

2017/03/31

Ký hợp đồng

--

Japanese cup winner

1