Davó

Davó

Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.2

6.27

2-1

6.71

0-0

6.28

2-3

7.32

2-8

8.2

0-4

7.7

1-1

6.05

2-0

6.74

4-1

6.3

2-1

0

4-0

Attribute

Primary position

Forward

Other positions

Forward

Strengths

First-time Shot

Heading

High Pressing

Weakness

Composure

Build-up Play

ST

Giá thị trường

Current (2025/06/05)

€700K

Highest (2022/12/27)

€1.5M

Đội bóng

18/04

2 - 2

82’

0

0

-

6.3

11/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.7

05/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.3

23/02

2 - 2

90’

0

1

-

7.3

14/02

0 - 0

90’

1

0

-

8.2

07/02

1 - 1

90’

1

0

7.7

31/01

2 - 2

90’

0

0

-

6.1

24/01

4 - 4

82’

0

1

6.7

17/01

2 - 2

12’

0

0

-

6.3

03/01

4 - 4

-

0

0

-

0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu