Callum McGregor

Callum McGregor

Celtic FC

Celtic FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Celtic FC

Celtic FC

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 5, 2028

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

14/06/1993 (33y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

42

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

6.7

6.85

3-1

6.3

2-3

6.04

3-1

7.2

1-2

6.54

3-1

6.32

6-2

7.16

1-0

6.84

1-2

6.54

2-0

7.12

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Tổ chức lối chơi

Khống chế bóng

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Tranh chấp bóng bổng

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/19)

€2M

Cao nhất (2023/12/04)

€9M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2024-2025

Scottish champion

Scottish champion

2024-2025

Scottish champion

Scottish champion

2023-2024

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2023-2024

Scottish champion

Scottish champion

2022-2023

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2022-2023

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2022-2023

Scottish champion

Scottish champion

2021-2022

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2021-2022

Scottish champion

Scottish champion

2019-2020

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2019-2020

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2019-2020

Scottish champion

Scottish champion

2018-2019

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2018-2019

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2018-2019

Scottish champion

Scottish champion

2017-2018

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2017-2018

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2017-2018

Scottish champion

Scottish champion

2016-2017

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2016-2017

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2016-2017

Scottish champion

Scottish champion

2015-2016

Scottish champion

Scottish champion

2014-2015

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2014-2015

Đội bóng

23/05

3 - 1

90’

0

1

-

6.9

14/05

2 - 3

90’

0

0

-

6.3

10/05

3 - 1

90’

0

0

-

6

03/05

1 - 2

90’

0

0

-

7.2

25/04

3 - 1

78’

0

0

-

6.5

19/04

6 - 2

73’

0

0

-

6.3

11/04

1 - 0

73’

0

0

-

7.2

05/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.8

22/03

2 - 0

57’

0

0

-

6.5

04/03

1 - 2

90’

0

0

-

7.1

Celtic FC

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

4

Trận đá chính

4

Số phút trung bình mỗi trận

92.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

11.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Không có dữ liệu

Scottish league cup winner

8
Celtic FC

2024-2025

Celtic FC

2022-2023

Celtic FC

2021-2022

Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019

Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017

Celtic FC

2014-2015

Scottish champion

10
Celtic FC

2024-2025

Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2022-2023

Celtic FC

2021-2022

Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019

Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017

Celtic FC

2015-2016

Celtic FC

2014-2015

Scottish cup winner

6
Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2022-2023

Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019

Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017