Renild Kasemi 56’

Vasilios Prekates 79’

31’ Nikos Nikou

50’ Mikael Cantave

Tỷ lệ kèo

1

12.5

X

1.01

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pas Giannina

60%

Makedonikos

40%

7 Sút trúng đích 3

3

6

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
31’
Nikos Nikou

Nikos Nikou

0-2
50’
Mikael Cantave

Mikael Cantave

Renild Kasemi

Renild Kasemi

56’
1-2
77’

Vasilios Prekates

Vasilios Prekates

79’
2-2
93’

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pas Giannina
4 Trận thắng 57%
0 Trận hoà 0%
Makedonikos
3 Trận thắng 43%
Makedonikos

0 - 1

Pas Giannina
Pas Giannina

1 - 0

Makedonikos
Makedonikos

1 - 0

Pas Giannina
Pas Giannina

2 - 0

Makedonikos
Makedonikos

3 - 1

Pas Giannina
Pas Giannina

3 - 1

Makedonikos
Makedonikos

3 - 1

Pas Giannina

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pas Giannina

18

-14

10

10

Makedonikos

18

-29

6

4

Pas Giannina

10

-3

16

6

Makedonikos

10

-12

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
National Stadium of Ioannina
Sức chứa
7,652
Địa điểm
Ioannina, Greece

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pas Giannina

60%

Makedonikos

40%

16 Tổng cú sút 5
7 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pas Giannina

2

Makedonikos

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pas Giannina

58%

Makedonikos

42%

4 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Pas Giannina

0

Makedonikos

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pas Giannina

62%

Makedonikos

38%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pas Giannina

2

Makedonikos

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iraklis

Iraklis

18 21 44
2
Niki Volou

Niki Volou

18 31 39
3
Anagennisi Karditsa

Anagennisi Karditsa

18 16 39
4
Asteras Tripolis B

Asteras Tripolis B

18 8 32
5
PAOK Saloniki B

PAOK Saloniki B

18 2 24
6
AO Kavala

AO Kavala

18 -7 23
7
Nestos Chrisoupolis

Nestos Chrisoupolis

18 -8 18
8
Kambaniakos

Kambaniakos

18 -20 15
9
Pas Giannina

Pas Giannina

18 -14 10
10
Makedonikos

Makedonikos

18 -29 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kalamata F.C

Kalamata F.C

18 34 50
2
Panionios G.S.S.

Panionios G.S.S.

18 20 43
3
Marko

Marko

18 8 31
4
Olympiakos Piraeus B

Olympiakos Piraeus B

18 -3 27
5
Kallithea

Kallithea

18 4 26
6
Ellas Syrou

Ellas Syrou

18 7 24
7
AO Egaleo

AO Egaleo

18 -8 17
8
Ilioupoli

Ilioupoli

18 -15 15
9
PAE Chania

PAE Chania

18 -17 12
10
Panargiakos

Panargiakos

18 -30 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iraklis

Iraklis

6 8 38
2
Niki Volou

Niki Volou

6 3 29
3
Anagennisi Karditsa

Anagennisi Karditsa

6 -5 22
4
Asteras Tripolis B

Asteras Tripolis B

6 -6 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kalamata F.C

Kalamata F.C

6 5 38
2
Panionios G.S.S.

Panionios G.S.S.

6 2 29
3
Marko

Marko

6 2 25
4
Olympiakos Piraeus B

Olympiakos Piraeus B

6 -9 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki B

PAOK Saloniki B

10 11 34
2
Nestos Chrisoupolis

Nestos Chrisoupolis

10 12 31
3
AO Kavala

AO Kavala

10 -1 24
4
Pas Giannina

Pas Giannina

10 -3 16
5
Kambaniakos

Kambaniakos

10 -7 16
6
Makedonikos

Makedonikos

10 -12 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ellas Syrou

Ellas Syrou

10 9 33
2
Kallithea

Kallithea

10 6 32
3
AO Egaleo

AO Egaleo

10 4 29
4
PAE Chania

PAE Chania

10 -1 19
5
Ilioupoli

Ilioupoli

10 -10 13
6
Panargiakos

Panargiakos

10 -8 8

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Niki Volou

Niki Volou

9 22 23
2
Iraklis

Iraklis

9 12 21
3
Anagennisi Karditsa

Anagennisi Karditsa

9 8 19
4
Asteras Tripolis B

Asteras Tripolis B

9 9 19
5
AO Kavala

AO Kavala

9 1 13
6
PAOK Saloniki B

PAOK Saloniki B

9 -1 12
7
Kambaniakos

Kambaniakos

9 -3 11
8
Nestos Chrisoupolis

Nestos Chrisoupolis

9 -2 10
9
Pas Giannina

Pas Giannina

9 0 10
10
Makedonikos

Makedonikos

9 -8 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kalamata F.C

Kalamata F.C

9 20 25
2
Panionios G.S.S.

Panionios G.S.S.

9 13 23
3
Marko

Marko

9 7 17
4
Olympiakos Piraeus B

Olympiakos Piraeus B

9 0 15
5
Ellas Syrou

Ellas Syrou

9 5 11
6
Kallithea

Kallithea

9 0 10
7
PAE Chania

PAE Chania

9 -6 8
8
AO Egaleo

AO Egaleo

9 -6 7
9
Ilioupoli

Ilioupoli

9 -9 4
10
Panargiakos

Panargiakos

9 -15 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iraklis

Iraklis

3 4 7
2
Niki Volou

Niki Volou

3 3 6
3
Asteras Tripolis B

Asteras Tripolis B

3 -1 4
4
Anagennisi Karditsa

Anagennisi Karditsa

3 -1 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kalamata F.C

Kalamata F.C

3 1 6
2
Marko

Marko

3 1 5
3
Panionios G.S.S.

Panionios G.S.S.

3 2 4
4
Olympiakos Piraeus B

Olympiakos Piraeus B

3 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nestos Chrisoupolis

Nestos Chrisoupolis

5 10 15
2
PAOK Saloniki B

PAOK Saloniki B

5 10 13
3
AO Kavala

AO Kavala

5 8 11
4
Pas Giannina

Pas Giannina

5 2 8
5
Kambaniakos

Kambaniakos

5 1 7
6
Makedonikos

Makedonikos

5 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AO Egaleo

AO Egaleo

5 6 15
2
Ellas Syrou

Ellas Syrou

5 6 11
3
Kallithea

Kallithea

5 3 9
4
PAE Chania

PAE Chania

5 1 7
5
Panargiakos

Panargiakos

5 -2 4
6
Ilioupoli

Ilioupoli

5 -6 3

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iraklis

Iraklis

9 9 23
2
Anagennisi Karditsa

Anagennisi Karditsa

9 8 20
3
Niki Volou

Niki Volou

9 9 16
4
Asteras Tripolis B

Asteras Tripolis B

9 -1 13
5
PAOK Saloniki B

PAOK Saloniki B

9 3 12
6
AO Kavala

AO Kavala

9 -8 10
7
Nestos Chrisoupolis

Nestos Chrisoupolis

9 -6 8
8
Kambaniakos

Kambaniakos

9 -17 4
9
Makedonikos

Makedonikos

9 -21 1
10
Pas Giannina

Pas Giannina

9 -14 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kalamata F.C

Kalamata F.C

9 14 25
2
Panionios G.S.S.

Panionios G.S.S.

9 7 20
3
Kallithea

Kallithea

9 4 16
4
Marko

Marko

9 1 14
5
Ellas Syrou

Ellas Syrou

9 2 13
6
Olympiakos Piraeus B

Olympiakos Piraeus B

9 -3 12
7
Ilioupoli

Ilioupoli

9 -6 11
8
AO Egaleo

AO Egaleo

9 -2 10
9
PAE Chania

PAE Chania

9 -11 4
10
Panargiakos

Panargiakos

9 -15 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iraklis

Iraklis

3 4 9
2
Niki Volou

Niki Volou

3 0 3
3
Asteras Tripolis B

Asteras Tripolis B

3 -5 1
4
Anagennisi Karditsa

Anagennisi Karditsa

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kalamata F.C

Kalamata F.C

3 4 7
2
Marko

Marko

3 1 4
3
Panionios G.S.S.

Panionios G.S.S.

3 0 3
4
Olympiakos Piraeus B

Olympiakos Piraeus B

3 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki B

PAOK Saloniki B

5 1 9
2
Nestos Chrisoupolis

Nestos Chrisoupolis

5 2 7
3
Makedonikos

Makedonikos

5 -9 4
4
Pas Giannina

Pas Giannina

5 -5 3
5
AO Kavala

AO Kavala

5 -9 1
6
Kambaniakos

Kambaniakos

5 -8 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ellas Syrou

Ellas Syrou

5 3 10
2
Kallithea

Kallithea

5 3 10
3
PAE Chania

PAE Chania

5 -2 6
4
AO Egaleo

AO Egaleo

5 -2 5
5
Ilioupoli

Ilioupoli

5 -4 2
6
Panargiakos

Panargiakos

5 -6 1

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Upgrade Team

Degrade Team

Greek Super League 2 Đội bóng G
1
Giannis Loukinas

Giannis Loukinas

Niki Volou 16
2
G. Gitersos

G. Gitersos

PAOK Saloniki B 13
3
M. Sifneos

M. Sifneos

AO Kavala 12
4
Georgios Manalis

Georgios Manalis

Iraklis 12
5
Vasilios Mantzis

Vasilios Mantzis

Kalamata F.C 10
6
Giorgos Pamlidis

Giorgos Pamlidis

Kalamata F.C 10
7
R.Pettas

R.Pettas

Niki Volou 8
8
Mikael Cantave

Mikael Cantave

Makedonikos 8
9
D. Grammenos

D. Grammenos

Asteras Tripolis B 8
10
Thodoris Vernardos

Thodoris Vernardos

Ellas Syrou 7

Pas Giannina

Đối đầu

Makedonikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pas Giannina
4 Trận thắng 57%
0 Trận hoà 0%
Makedonikos
3 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.5
1.01
18.5
4.96
1.22
9.65
15
1.03
17
12.5
1.01
18.5
4.13
1.3
11.61
9
1.06
15
9.4
1.04
19
12
1.06
21
9.4
1.04
19
6.5
1.15
10.5
8.25
1.09
14.2
9
1.07
18

Chủ nhà

Đội khách

0 3.22
0 2.22
0 0.33
0 2.1
0 0.32
0 2.3
+0.25 4.16
-0.25 0.08
0 0.39
0 1.69
0 0.39
0 1.69
0 0.61
0 1.29
0 0.29
0 2.12
0 0.33
0 1.88

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 5.55
U 4.5 0.25
O 4.5 2.59
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 4.5 0.01
O 4.5 5.26
U 4.5 0.32
O 4.5 1.94
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 4.5 0.05
O 4.5 6.25
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 4.75 0.01
O 4.75 8.33
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 4.5 0.03
O 4.5 4.3
U 4.5 0.03
O 4.5 6.61

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.