Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
14:45
AC Milan
Atalanta
17/05
16:00
Como
Parma
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
35 | 51 | 82 | |
| 2 |
Napoli |
35 | 19 | 70 | |
| 3 |
AC Milan |
35 | 19 | 67 | |
| 4 |
Juventus |
35 | 28 | 65 | |
| 5 |
AS Roma |
35 | 23 | 64 | |
| 6 |
Como |
35 | 31 | 62 | |
| 7 |
Atalanta |
35 | 15 | 55 | |
| 8 |
Lazio |
35 | 5 | 51 | |
| 9 |
Bologna |
35 | 1 | 49 | |
| 10 |
Sassuolo |
35 | -1 | 49 | |
| 11 |
Udinese |
35 | -3 | 47 | |
| 12 |
Parma |
35 | -17 | 42 | |
| 13 |
Torino |
35 | -19 | 41 | |
| 14 |
Genoa |
35 | -8 | 40 | |
| 15 |
Fiorentina |
35 | -11 | 37 | |
| 16 |
Cagliari |
35 | -13 | 37 | |
| 17 |
Lecce |
35 | -23 | 32 | |
| 18 |
Cremonese |
35 | -26 | 28 | |
| 19 |
Hellas Verona |
35 | -33 | 20 | |
| 20 |
Pisa |
35 | -38 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
18 | 34 | 44 | |
| 2 |
Napoli |
17 | 15 | 40 | |
| 3 |
AS Roma |
18 | 21 | 39 | |
| 4 |
Juventus |
18 | 21 | 37 | |
| 5 |
Como |
18 | 19 | 33 | |
| 6 |
Atalanta |
18 | 11 | 33 | |
| 7 |
AC Milan |
17 | 6 | 32 | |
| 8 |
Sassuolo |
18 | 0 | 29 | |
| 9 |
Lazio |
17 | 4 | 27 | |
| 10 |
Torino |
17 | -3 | 24 | |
| 11 |
Udinese |
18 | -2 | 23 | |
| 12 |
Genoa |
18 | -3 | 22 | |
| 13 |
Cagliari |
17 | 0 | 22 | |
| 14 |
Bologna |
18 | -4 | 21 | |
| 15 |
Fiorentina |
17 | 0 | 19 | |
| 16 |
Parma |
17 | -9 | 18 | |
| 17 |
Lecce |
17 | -11 | 17 | |
| 18 |
Cremonese |
17 | -11 | 13 | |
| 19 |
Pisa |
18 | -14 | 10 | |
| 20 |
Hellas Verona |
17 | -13 | 8 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
17 | 17 | 38 | |
| 2 |
AC Milan |
18 | 13 | 35 | |
| 3 |
Napoli |
18 | 4 | 30 | |
| 4 |
Como |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
Juventus |
17 | 7 | 28 | |
| 6 |
Bologna |
17 | 5 | 28 | |
| 7 |
AS Roma |
17 | 2 | 25 | |
| 8 |
Lazio |
18 | 1 | 24 | |
| 9 |
Udinese |
17 | -1 | 24 | |
| 10 |
Parma |
18 | -8 | 24 | |
| 11 |
Atalanta |
17 | 4 | 22 | |
| 12 |
Sassuolo |
17 | -1 | 20 | |
| 13 |
Genoa |
17 | -5 | 18 | |
| 14 |
Fiorentina |
18 | -11 | 18 | |
| 15 |
Torino |
18 | -16 | 17 | |
| 16 |
Cagliari |
18 | -13 | 15 | |
| 17 |
Lecce |
18 | -12 | 15 | |
| 18 |
Cremonese |
18 | -15 | 15 | |
| 19 |
Hellas Verona |
18 | -20 | 12 | |
| 20 |
Pisa |
17 | -24 | 8 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lautaro Martínez |
|
16 |
| 2 |
Marcus Thuram |
|
13 |
| 3 |
Nicolas Paz |
|
12 |
| 4 |
Anastasios Douvikas |
|
12 |
| 5 |
Donyell Malen |
|
11 |
| 6 |
Nikola Krstović |
|
10 |
| 7 |
Giovanni Simeone |
|
10 |
| 8 |
Kenan Yıldız |
|
10 |
| 9 |
Rasmus Hojlund |
|
10 |
| 10 |
Gianluca Scamacca |
|
10 |
Parma
Đối đầu
AC Milan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu