Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
22/05
Unknown
Olympic Azzaweya
Al ittihad(LBY)
14/05
Unknown
Al Ittihad Misurata
Olympic Azzaweya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli tripoli |
18 | 35 | 43 | |
| 2 |
Asswehly SC |
18 | 23 | 41 | |
| 3 |
Assabah |
19 | -4 | 26 | |
| 4 |
Al-Madina |
18 | -4 | 23 | |
| 5 |
Al Watan |
18 | -4 | 23 | |
| 6 |
Qadisiya Bani Walid |
18 | -10 | 22 | |
| 7 |
Al Khmes |
18 | -11 | 21 | |
| 8 |
Al Mlaba Libe |
18 | -6 | 20 | |
| 9 |
Abu Salim |
19 | -13 | 15 | |
| 10 |
Al Dahra |
18 | -6 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al ittihad(LBY) |
12 | 19 | 32 | |
| 2 |
Olympic Azzaweya |
12 | 11 | 24 | |
| 3 |
Al Ittihad Misurata |
12 | 9 | 22 | |
| 4 |
Al-Magd |
13 | 1 | 17 | |
| 5 |
Shabab Al-Ghar |
13 | -5 | 17 | |
| 6 |
Al Tarsana |
13 | -3 | 15 | |
| 7 |
Al Shomooa |
12 | -6 | 12 | |
| 8 |
Abilasheha |
13 | -13 | 6 | |
| 9 |
Ittihad Gharyan |
12 | -13 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
14 | 8 | 30 | |
| 2 |
Ittihad Al Askari |
13 | 15 | 28 | |
| 3 |
Al Taawun |
14 | 9 | 27 | |
| 4 |
Al Ahly Benghazi |
13 | 13 | 26 | |
| 5 |
Al Sadaqa FC |
13 | 3 | 18 | |
| 6 |
Darnes |
13 | -5 | 11 | |
| 7 |
Al Borouq |
14 | -11 | 10 | |
| 8 |
Al Anwar |
13 | -11 | 7 | |
| 9 |
Al Suqoor(LBY) |
13 | -21 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli tripoli |
9 | 23 | 24 | |
| 2 |
Asswehly SC |
9 | 7 | 18 | |
| 3 |
Al-Madina |
9 | 1 | 15 | |
| 4 |
Qadisiya Bani Walid |
10 | -2 | 15 | |
| 5 |
Assabah |
10 | -4 | 14 | |
| 6 |
Al Khmes |
9 | -3 | 14 | |
| 7 |
Al Watan |
9 | -2 | 12 | |
| 8 |
Al Mlaba Libe |
9 | -3 | 10 | |
| 9 |
Abu Salim |
8 | -3 | 8 | |
| 10 |
Al Dahra |
9 | -2 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al ittihad(LBY) |
6 | 12 | 18 | |
| 2 |
Al Ittihad Misurata |
6 | 9 | 16 | |
| 3 |
Olympic Azzaweya |
6 | 8 | 14 | |
| 4 |
Al Tarsana |
7 | 2 | 10 | |
| 5 |
Al Shomooa |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Al-Magd |
6 | 1 | 9 | |
| 7 |
Shabab Al-Ghar |
7 | -2 | 9 | |
| 8 |
Ittihad Gharyan |
6 | -5 | 5 | |
| 9 |
Abilasheha |
6 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ittihad Al Askari |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Al Taawun |
7 | 8 | 16 | |
| 3 |
Al Ahly Benghazi |
7 | 10 | 15 | |
| 4 |
Al Hilal |
7 | 1 | 13 | |
| 5 |
Al Sadaqa FC |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Al Borouq |
7 | -2 | 8 | |
| 7 |
Darnes |
7 | -2 | 7 | |
| 8 |
Al Anwar |
6 | -4 | 4 | |
| 9 |
Al Suqoor(LBY) |
7 | -11 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Asswehly SC |
9 | 16 | 23 | |
| 2 |
Al-Ahli tripoli |
9 | 12 | 19 | |
| 3 |
Assabah |
9 | 0 | 12 | |
| 4 |
Al Watan |
9 | -2 | 11 | |
| 5 |
Al Mlaba Libe |
9 | -3 | 10 | |
| 6 |
Al-Madina |
9 | -5 | 8 | |
| 7 |
Qadisiya Bani Walid |
8 | -8 | 7 | |
| 8 |
Al Khmes |
9 | -8 | 7 | |
| 9 |
Abu Salim |
11 | -10 | 7 | |
| 10 |
Al Dahra |
9 | -4 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al ittihad(LBY) |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Olympic Azzaweya |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
Al-Magd |
7 | 0 | 8 | |
| 4 |
Shabab Al-Ghar |
6 | -3 | 8 | |
| 5 |
Al Ittihad Misurata |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Al Tarsana |
6 | -5 | 5 | |
| 7 |
Abilasheha |
7 | -6 | 5 | |
| 8 |
Al Shomooa |
6 | -7 | 2 | |
| 9 |
Ittihad Gharyan |
6 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
7 | 7 | 17 | |
| 2 |
Ittihad Al Askari |
7 | 6 | 12 | |
| 3 |
Al Taawun |
7 | 1 | 11 | |
| 4 |
Al Ahly Benghazi |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Al Sadaqa FC |
7 | 1 | 8 | |
| 6 |
Darnes |
6 | -3 | 4 | |
| 7 |
Al Anwar |
7 | -7 | 3 | |
| 8 |
Al Borouq |
7 | -9 | 2 | |
| 9 |
Al Suqoor(LBY) |
6 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jacob Bedeau |
|
1 |
Olympic Azzaweya
Đối đầu
Al-Magd
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu