Emil Breivik 69’

32’ Sondre Auklend

73’ Sondre Auklend

Tỷ lệ kèo

William Hill Xem tất cả

1

126

X

13

2

1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Molde

45%

Bodo Glimt

55%

3 Sút trúng đích 5

4

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
32’
Sondre Auklend

Sondre Auklend

46’

Ulrik Saltnes

Sondre Fet

Jacob Christensen

54’
60’

Kasper Hogh

Ole Didrik Blomberg

Halldor Stenevik

Eirik Haugan

64’
Emil Breivik

Emil Breivik

69’
1-1
1-2
73’
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Trent Kone-Doherty

Viktor Bender

75’
79’

Daniel Bassi

Jens Petter Hauge

86’

Sondre Auklend

87’

Ferslev Anders Klynge

Isak Dybvik Maatta

Sondre Granaas

Caleb Sery

87’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

09/05
Unknown

Brann

Brann

Bodo Glimt

FK Bodo/Glimt

Các trận đấu liên quan

09/05
Unknown

Brann

Brann

Bodo Glimt

FK Bodo/Glimt

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Molde

45%

Bodo Glimt

55%

10 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 5
4 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

Molde

1

Bodo Glimt

2

2 Goals Against 1

SHOTS

10 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Molde

46%

Bodo Glimt

54%

2 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Molde

44%

Bodo Glimt

56%

1 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

Molde

1%

Bodo Glimt

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

Molde

Đối đầu

Bodo Glimt

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%

1

x

2

126
13
1.03
101
7.9
1.01
81
7
1.07
501
19
1.02
101
7.9
1.01
100
6.2
1.06
56
12
1.01
300
9.8
1.03
3.05
4
1.66
100
9
1.05
300
9.8
1.03
150
8.4
1.04
26
11.6
1.04
42
13
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.87
+0.75 0.75
-0.25 0.09
+0.25 5
0 1.34
0 0.56
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.09
+0.25 4.76
-0.5 0.95
+0.5 0.75
-0.25 0.06
+0.25 7.14
-0.75 0.84
+0.75 0.86
-0.5 1.05
+0.5 0.7
-0.25 0.06
+0.25 7.14
0 1.16
0 0.78
-0.25 0.11
+0.25 4.75
0 1.21
0 0.55

Xỉu

Tài

U 2.5 2.1
O 2.5 0.33
U 3.5 0.09
O 3.5 5.2
U 3.5 0.41
O 3.5 1.76
U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.32
O 3.5 1.86
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 3.5 0.07
O 3.5 7.14
U 3.5 0.74
O 3.5 0.88
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.07
O 3.5 7.14
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.05
O 3.5 5.85

Xỉu

Tài

U 9.5 0.58
O 9.5 1.35
U 9.5 0.9
O 9.5 0.83
U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8.5 1.08
O 8.5 0.72
U 8.5 1.17
O 8.5 0.67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.