Júnior Brumado 68’

58’ Tobias Bech Kristensen

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.12

2

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

47%

Aarhus AGF

53%

6 Sút trúng đích 5

5

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Start
0-0
0-1
58’
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Martin Erlic

62’

Cho Gue-sung

Dario Osorio

65’
Júnior Brumado

Júnior Brumado

68’
1-1
73’

Frederik Tingager

Eric Kahl

76’

Patrick Mortensen

Janni Serra

Edward Chilufya

Aral Simsir

78’
86’

Sebastian Jorgensen

Tobias Bech Kristensen

86’

Felix Beijmo

Philip Billing

88’

Mikael Uhre

Júnior Brumado

97’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Midtjylland

47%

Aarhus AGF

53%

1 Assists 1
18 Total Shots 12
6 Sút trúng đích 5
7 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 1
19 Free Kicks 18
20 Clearances 30
18 Fouls 19
350 Passes 312
2 Yellow Cards 1

GOALS

Midtjylland

1

Aarhus AGF

1

1 Goals Against 1

SHOTS

18 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 5
1 Hit Woodwork 1
7 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1

PASSES

350 Passes 312
286 Passes accuracy 236
15 Key passes 8
18 Crosses 15
2 Crosses Accuracy 1
63 Long Balls 52
27 Long balls accuracy 17

DUELS & DROBBLIN

127 Duels 127
58 Duels won 69
23 Dribble 9
13 Dribble success 9

DEFENDING

10 Total Tackles 28
11 Interceptions 8
20 Clearances 30

DISCIPLINE

18 Fouls 19
19 Was Fouled 18
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

143 Lost the ball 131

Ball Possession

Midtjylland

64%

Aarhus AGF

36%

10 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 2
6 Clearances 19
184 Passes 136

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

184 Passes 136
7 Key passes 4
14 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 10
10 Interceptions 5
6 Clearances 19

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 59

Ball Possession

Midtjylland

30%

Aarhus AGF

70%

9 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1
14 Clearances 10
163 Passes 167
2 Yellow Cards 1

GOALS

Midtjylland

1%

Aarhus AGF

1%

SHOTS

9 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

163 Passes 167
8 Key passes 2
6 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 16
5 Interceptions 3
14 Clearances 10

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 66

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Danish Cup Đội bóng G
1
Youssoufa Moukoko

Youssoufa Moukoko

FC Copenhagen 6
2
Júnior Brumado

Júnior Brumado

Midtjylland 6
3
Viktor Dadason

Viktor Dadason

FC Copenhagen 4
4
A Amhamdi

A Amhamdi

Vanlose 4
5
Osman Abdulkadir Addo

Osman Abdulkadir Addo

Viborg 4
6
Elias Hansborg-Sørensen

Elias Hansborg-Sørensen

Odense BK 4
7
Alexi Pitu

Alexi Pitu

Vejle 4
8
Amin Chiakha

Amin Chiakha

Vejle 4
9
Asker Beck

Asker Beck

Viborg 3
10
Noah Skovgaard

Noah Skovgaard

Nakskov 3

Midtjylland

Đối đầu

Aarhus AGF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

Over/Under

Corners

1x2

1

x

2

10
1.12
13
8.6
1.13
12.5
6.21
1.21
9.72
7
1.13
9.5
8.4
1.13
13
2.04
3.4
2.55
7
1.14
10
8.6
1.13
12.5
7.5
1.14
11
7
1.17
10.5
8.4
1.13
13
6.8
1.2
9.6
8.75
1.16
12.9
8
1.15
13

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.58
0 1.42
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.57
0 1.51
+0.25 0.8
-0.25 0.9
+0.25 0.7
-0.25 0.95
0 0.58
0 1.43
0 0.53
0 1.37
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.57
0 1.51
0 0.57
0 1.53
+0.25 3.84
-0.25 0.16
0 0.52
0 1.43

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.15
O 2.5 3.7
U 2.5 0.22
O 2.5 2.67
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.5 0.14
O 2.5 4
U 2.75 0.78
O 2.75 0.84
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.09
O 2.5 3.6
U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.5 0.18
O 2.5 2.75
U 2.5 0.14
O 2.5 4
U 2.5 0.16
O 2.5 4.16
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.16
O 2.5 3.9

Xỉu

Tài

U 6.5 0.53
O 6.5 1.37
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 7 1.03
O 7 0.68
U 6.5 1.21
O 6.5 0.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.