Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Shahid Bahonar Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Kerman, Iran |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nassaji Mazandaran |
23 | 22 | 46 | |
| 2 |
Mes Shahr Babak FC |
23 | 14 | 44 | |
| 3 |
Sanat-Naft |
23 | 12 | 41 | |
| 4 |
Saipa |
23 | 7 | 38 | |
| 5 |
Pars Jonoubi Jam |
23 | 9 | 35 | |
| 6 |
Mes Kerman |
23 | 3 | 33 | |
| 7 |
Havadar Tehran |
23 | 4 | 32 | |
| 8 |
FC Fard |
23 | 2 | 29 | |
| 9 |
Naft Bandar Abbas |
23 | 3 | 28 | |
| 10 |
Ario Eslamshahr |
23 | -2 | 27 | |
| 11 |
Be'sat Kermanshah FC |
23 | 0 | 26 | |
| 12 |
Niroye Zamini |
23 | 0 | 23 | |
| 13 |
Shenavar Sazi Qeshm |
23 | -11 | 23 | |
| 14 |
Naft Gachsaran |
23 | -7 | 22 | |
| 15 |
Shahrdari Noshahr |
23 | -6 | 20 | |
| 16 |
Navad Urmia |
23 | -11 | 19 | |
| 17 |
Mes Soongoun Varzaghan |
23 | -19 | 17 | |
| 18 |
Damash Gilan FC |
23 | -20 | 10 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mes Shahr Babak FC |
12 | 10 | 29 | |
| 2 |
Sanat-Naft |
12 | 12 | 28 | |
| 3 |
Nassaji Mazandaran |
11 | 12 | 24 | |
| 4 |
Ario Eslamshahr |
12 | 4 | 20 | |
| 5 |
Saipa |
11 | 6 | 20 | |
| 6 |
Naft Bandar Abbas |
12 | 3 | 19 | |
| 7 |
FC Fard |
12 | 4 | 19 | |
| 8 |
Pars Jonoubi Jam |
12 | 6 | 19 | |
| 9 |
Be'sat Kermanshah FC |
11 | 6 | 19 | |
| 10 |
Naft Gachsaran |
11 | 1 | 18 | |
| 11 |
Shahrdari Noshahr |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Mes Kerman |
11 | 2 | 17 | |
| 13 |
Niroye Zamini |
11 | 4 | 16 | |
| 14 |
Havadar Tehran |
12 | 3 | 16 | |
| 15 |
Shenavar Sazi Qeshm |
11 | -1 | 16 | |
| 16 |
Mes Soongoun Varzaghan |
12 | -1 | 15 | |
| 17 |
Navad Urmia |
11 | 0 | 13 | |
| 18 |
Damash Gilan FC |
12 | -10 | 8 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nassaji Mazandaran |
12 | 10 | 22 | |
| 2 |
Pars Jonoubi Jam |
11 | 3 | 19 | |
| 3 |
Mes Shahr Babak FC |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
Saipa |
12 | 1 | 18 | |
| 5 |
Mes Kerman |
12 | 1 | 16 | |
| 6 |
Havadar Tehran |
11 | 1 | 16 | |
| 7 |
Sanat-Naft |
11 | 0 | 13 | |
| 8 |
Naft Bandar Abbas |
11 | 0 | 12 | |
| 9 |
Be'sat Kermanshah FC |
12 | -6 | 10 | |
| 10 |
FC Fard |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Niroye Zamini |
12 | -4 | 10 | |
| 12 |
Ario Eslamshahr |
11 | -6 | 7 | |
| 13 |
Shenavar Sazi Qeshm |
12 | -10 | 7 | |
| 14 |
Naft Gachsaran |
12 | -8 | 7 | |
| 15 |
Shahrdari Noshahr |
12 | -8 | 6 | |
| 16 |
Navad Urmia |
12 | -11 | 6 | |
| 17 |
Mes Soongoun Varzaghan |
11 | -18 | 5 | |
| 18 |
Damash Gilan FC |
11 | -10 | 5 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Mes Kerman
Đối đầu
Saipa
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu