Tỷ lệ kèo

1

1.37

X

5.26

2

5.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Melbourne Knights

61%

Port Melbourne

39%

6 Sút trúng đích 2

12

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

12’
34’

37’
1-0

51’
2-0

65’

78’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Melbourne Knights
13 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 19%
Port Melbourne
8 Trận thắng 31%
Port Melbourne

2 - 2

Melbourne Knights
Melbourne Knights

3 - 0

Port Melbourne
Port Melbourne

2 - 0

Melbourne Knights
Melbourne Knights

1 - 3

Port Melbourne
Melbourne Knights

2 - 0

Port Melbourne
Melbourne Knights

0 - 1

Port Melbourne
Port Melbourne

2 - 3

Melbourne Knights
Port Melbourne

2 - 0

Melbourne Knights
Melbourne Knights

0 - 1

Port Melbourne
Port Melbourne

0 - 1

Melbourne Knights
Port Melbourne

1 - 1

Melbourne Knights
Port Melbourne

2 - 1

Melbourne Knights
Melbourne Knights

3 - 2

Port Melbourne
Melbourne Knights

3 - 2

Port Melbourne
Port Melbourne

0 - 2

Melbourne Knights
Port Melbourne

4 - 1

Melbourne Knights
Melbourne Knights

4 - 0

Port Melbourne
Melbourne Knights

1 - 0

Port Melbourne
Melbourne Knights

2 - 0

Port Melbourne
Port Melbourne

1 - 1

Melbourne Knights
Melbourne Knights

0 - 2

Port Melbourne
Port Melbourne

1 - 1

Melbourne Knights
Port Melbourne

0 - 1

Melbourne Knights
Melbourne Knights

3 - 1

Port Melbourne
Port Melbourne

1 - 3

Melbourne Knights
Melbourne Knights

0 - 0

Port Melbourne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Port Melbourne

12

-21

8

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Melbourne Knights

61%

Port Melbourne

39%

6 Sút trúng đích 2
12 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Melbourne Knights

2

Port Melbourne

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Melbourne Knights

58%

Port Melbourne

42%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Melbourne Knights

1

Port Melbourne

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Melbourne Knights

64%

Port Melbourne

36%

3 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Northcote City

Northcote City

12 11 26
2
Melbourne Knights

Melbourne Knights

12 13 25
3
Brunswick Juventus

Brunswick Juventus

12 9 24
4
Eltham Redbacks

Eltham Redbacks

12 14 23
5
FC Bulleen Lions

FC Bulleen Lions

12 6 21
6
Manningham United Blues

Manningham United Blues

11 4 19
7
North Geelong Warriors

North Geelong Warriors

11 -3 18
8
Melbourne Victory FC Youth

Melbourne Victory FC Youth

11 0 14
9
Brunswick City

Brunswick City

12 -2 14
10
FC Melbourne Srbija

FC Melbourne Srbija

12 -5 13
11
Western United FC NPL

Western United FC NPL

11 -6 12
12
North Sunshine Eagles

North Sunshine Eagles

12 -7 10
13
Langwarrin

Langwarrin

12 -13 9
14
Port Melbourne

Port Melbourne

12 -21 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Melbourne Knights

Melbourne Knights

6 10 16
2
Manningham United Blues

Manningham United Blues

7 6 15
3
Eltham Redbacks

Eltham Redbacks

6 12 14
4
Northcote City

Northcote City

5 8 13
5
Brunswick Juventus

Brunswick Juventus

6 6 12
6
North Geelong Warriors

North Geelong Warriors

6 1 12
7
Melbourne Victory FC Youth

Melbourne Victory FC Youth

5 3 11
8
FC Bulleen Lions

FC Bulleen Lions

6 4 10
9
Brunswick City

Brunswick City

8 -2 10
10
FC Melbourne Srbija

FC Melbourne Srbija

5 1 9
11
Western United FC NPL

Western United FC NPL

6 0 9
12
Langwarrin

Langwarrin

6 -3 7
13
Port Melbourne

Port Melbourne

6 -2 7
14
North Sunshine Eagles

North Sunshine Eagles

4 -4 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Northcote City

Northcote City

7 3 13
2
Brunswick Juventus

Brunswick Juventus

6 3 12
3
FC Bulleen Lions

FC Bulleen Lions

6 2 11
4
Melbourne Knights

Melbourne Knights

6 3 9
5
Eltham Redbacks

Eltham Redbacks

6 2 9
6
North Sunshine Eagles

North Sunshine Eagles

8 -3 7
7
North Geelong Warriors

North Geelong Warriors

5 -4 6
8
Manningham United Blues

Manningham United Blues

4 -2 4
9
Brunswick City

Brunswick City

4 0 4
10
FC Melbourne Srbija

FC Melbourne Srbija

7 -6 4
11
Melbourne Victory FC Youth

Melbourne Victory FC Youth

6 -3 3
12
Western United FC NPL

Western United FC NPL

5 -6 3
13
Langwarrin

Langwarrin

6 -10 2
14
Port Melbourne

Port Melbourne

6 -19 1

Không có dữ liệu

Melbourne Knights

Đối đầu

Port Melbourne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Melbourne Knights
13 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 19%
Port Melbourne
8 Trận thắng 31%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.37
5.26
5.87
1
51
81
1.01
13.5
16.5
1.01
9.87
71.46
1.01
34
91
1.17
4.95
16
1.01
71
151
1.01
9.6
48
1.01
8.5
31
1.02
16
85
1.02
7.9
100
1
9.4
46
1.18
5.4
10.7
1.41
4.5
6

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.85
-1.25 0.93
0 0.27
0 2.4
0 0.33
0 2.04
0 0.25
0 2.43
+0.5 1.38
-0.5 2.3
0 0.25
0 1.49
0 0.25
0 2.43
0 0.24
0 2.5
+0.25 3.84
-0.25 0.08
+1.25 0.84
-1.25 0.8

Xỉu

Tài

U 3.25 0.85
O 3.25 0.94
U 2.5 0.17
O 2.5 3.8
U 2.5 0.17
O 2.5 2.85
U 2.5 0.19
O 2.5 2.84
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 0.09
O 2.5 4.76
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 2.5 0.03
O 2.5 2.9
U 2.5 0.48
O 2.5 0.9
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.18
O 2.5 3.12
U 2.5 0.05
O 2.5 4.75
U 3.25 0.79
O 3.25 0.85

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.