54’ oshaba marvin

Tỷ lệ kèo

1

8.39

X

1.19

2

6.51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mbarara City

45%

Maroons

55%

2 Sút trúng đích 3

3

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

9’
1-0

11’
1-0

42’
2-0
2-1
54’
oshaba marvin

oshaba marvin

62’

2-2
79’

89’

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Mbarara City
3 Trận thắng 27%
2 Trận hoà 18%
Maroons
6 Trận thắng 55%
Mbarara City

1 - 1

Maroons
Mbarara City

2 - 0

Maroons
Mbarara City

0 - 3

Maroons
Mbarara City

0 - 0

Maroons
Mbarara City

1 - 0

Maroons
Mbarara City

1 - 3

Maroons
Mbarara City

1 - 2

Maroons
Mbarara City

0 - 2

Maroons
Mbarara City

2 - 0

Maroons
Mbarara City

1 - 2

Maroons
Mbarara City

1 - 2

Maroons

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Maroons

26

4

34

14

Mbarara City

26

-19

20

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Mbarara City

45%

Maroons

55%

2 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 1
0 Yellow Cards 2

GOALS

Mbarara City

2

Maroons

2

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mbarara City

44%

Maroons

56%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Mbarara City

46%

Maroons

54%

0 Yellow Cards 2

GOALS

Mbarara City

2%

Maroons

2%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

26 33 59
2
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

26 23 54
3
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

26 17 52
4
SC Villa

SC Villa

26 24 51
5
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

26 11 47
6
Uganda Police FC

Uganda Police FC

26 8 44
7
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

26 4 43
8
BUL FC

BUL FC

26 1 34
9
Maroons

Maroons

26 4 34
10
Express FC

Express FC

26 -4 30
11
URA Kampala

URA Kampala

26 -6 25
12
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

26 -15 23
13
Defense forces

Defense forces

26 -13 21
14
Mbarara City

Mbarara City

26 -19 20
15
Buhimba

Buhimba

26 -40 15
16
FC Calvary

FC Calvary

26 -28 13

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

13 24 33
2
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

13 21 33
3
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

13 15 32
4
SC Villa

SC Villa

13 19 31
5
Uganda Police FC

Uganda Police FC

13 11 28
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

13 8 27
7
Maroons

Maroons

13 11 24
8
Express FC

Express FC

13 7 21
9
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

13 1 20
10
URA Kampala

URA Kampala

13 3 18
11
BUL FC

BUL FC

13 0 16
12
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

13 -1 16
13
Mbarara City

Mbarara City

13 -3 13
14
Buhimba

Buhimba

13 -9 11
15
FC Calvary

FC Calvary

13 -6 11
16
Defense forces

Defense forces

13 -3 10

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

13 9 26
2
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

13 3 23
3
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

13 2 21
4
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

13 2 20
5
SC Villa

SC Villa

13 5 20
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

13 3 20
7
BUL FC

BUL FC

13 1 18
8
Uganda Police FC

Uganda Police FC

13 -3 16
9
Defense forces

Defense forces

13 -10 11
10
Maroons

Maroons

13 -7 10
11
Express FC

Express FC

13 -11 9
12
URA Kampala

URA Kampala

13 -9 7
13
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

13 -14 7
14
Mbarara City

Mbarara City

13 -16 7
15
Buhimba

Buhimba

13 -31 4
16
FC Calvary

FC Calvary

13 -22 2

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Không có dữ liệu

Mbarara City

Đối đầu

Maroons

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Mbarara City
3 Trận thắng 27%
2 Trận hoà 18%
Maroons
6 Trận thắng 55%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.39
1.19
6.51
7.5
1.12
5.75
11
1.15
7.75

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.43

Xỉu

Tài

U 4.5 0.22
O 4.5 2.57
U 3.5 0.76
O 3.5 0.58
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.