Tỷ lệ kèo
1
1.57
X
4
2
4.33
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
11
4
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio António Coimbra da Mota |
|---|---|
|
|
8,015 |
|
|
Cascais, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
28/04
10:00
Estoril U23
Gil Vicente U23
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Academico Viseu U23 |
14 | 13 | 26 | |
| 2 |
Leixoes U23 |
14 | 11 | 25 | |
| 3 |
Famalicao U23 |
14 | 11 | 23 | |
| 4 |
Braga U23 |
14 | 2 | 23 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
14 | -1 | 17 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
14 | -6 | 15 | |
| 7 |
Vizela U23 |
14 | -11 | 14 | |
| 8 |
Maritimo U23 |
14 | -19 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U23 |
16 | 12 | 35 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
Torreense U23 |
16 | 9 | 30 | |
| 4 |
Sporting CP U23 |
16 | 14 | 27 | |
| 5 |
Farense U23 |
16 | 1 | 25 | |
| 6 |
Uniao Leiria U23 |
16 | -6 | 17 | |
| 7 |
Portimonense U23 |
16 | -10 | 16 | |
| 8 |
Estrela FC U23 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Estoril U23 |
16 | -16 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Leixoes U23 |
7 | 8 | 15 | |
| 1 |
Academico Viseu U23 |
7 | 10 | 14 | |
| 7 |
Vizela U23 |
7 | 2 | 13 | |
| 4 |
Braga U23 |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
7 | 3 | 12 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
7 | 1 | 11 | |
| 3 |
Famalicao U23 |
7 | 1 | 9 | |
| 8 |
Maritimo U23 |
7 | -8 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U23 |
8 | 10 | 22 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
8 | 5 | 16 | |
| 3 |
Torreense U23 |
8 | 3 | 15 | |
| 4 |
Sporting CP U23 |
8 | 4 | 11 | |
| 5 |
Farense U23 |
8 | 0 | 10 | |
| 7 |
Portimonense U23 |
8 | -5 | 9 | |
| 8 |
Estrela FC U23 |
8 | -4 | 8 | |
| 6 |
Uniao Leiria U23 |
8 | -7 | 4 | |
| 9 |
Estoril U23 |
8 | -10 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Famalicao U23 |
7 | 10 | 14 | |
| 1 |
Academico Viseu U23 |
7 | 3 | 12 | |
| 2 |
Leixoes U23 |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Braga U23 |
7 | -1 | 10 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
7 | -4 | 5 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
7 | -7 | 4 | |
| 8 |
Maritimo U23 |
7 | -11 | 2 | |
| 7 |
Vizela U23 |
7 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Sporting CP U23 |
8 | 10 | 16 | |
| 5 |
Farense U23 |
8 | 1 | 15 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
8 | 2 | 15 | |
| 3 |
Torreense U23 |
8 | 6 | 15 | |
| 1 |
Benfica U23 |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
Uniao Leiria U23 |
8 | 1 | 13 | |
| 7 |
Portimonense U23 |
8 | -5 | 7 | |
| 8 |
Estrela FC U23 |
8 | -7 | 6 | |
| 9 |
Estoril U23 |
8 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Longin Bimai |
|
1 |
Estoril U23
Đối đầu
Maritimo U23
Đối đầu
Không có dữ liệu