Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
0
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
1 - 2
7 - 2
0 - 4
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Monagas B
Mineros de Guayana
10/05
Unknown
Deportivo Miranda
Maritimo de La Guaira
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barquisimeto |
10 | 8 | 24 | |
| 2 |
Deportivo Lara |
11 | 5 | 22 | |
| 3 |
Urena SC |
11 | 6 | 19 | |
| 4 |
Yaracuyanos |
10 | 3 | 16 | |
| 5 |
Zamora FC Barinas B |
10 | 3 | 13 | |
| 6 |
Academia Puerto Cabello B |
11 | 0 | 13 | |
| 7 |
Real Frontera |
11 | -7 | 10 | |
| 8 |
Atletico Barinas |
11 | -8 | 10 | |
| 9 |
Atletico El Vigia |
11 | -10 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Monagas B |
9 | 3 | 17 | |
| 2 |
Dynamo Puerto FC |
9 | 3 | 15 | |
| 3 |
Deportivo Miranda |
9 | 3 | 15 | |
| 4 |
Bolívar SC VEN |
9 | -1 | 14 | |
| 5 |
Aragua FC |
9 | 0 | 12 | |
| 6 |
Maritimo de La Guaira |
9 | 1 | 10 | |
| 7 |
Atletico Avila FC |
9 | -3 | 8 | |
| 8 |
Mineros de Guayana |
9 | -6 | 4 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barquisimeto |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Deportivo Lara |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
Yaracuyanos |
5 | 1 | 9 | |
| 4 |
Real Frontera |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Atletico Barinas |
6 | -5 | 7 | |
| 6 |
Urena SC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Academia Puerto Cabello B |
5 | -1 | 6 | |
| 8 |
Zamora FC Barinas B |
5 | 0 | 5 | |
| 9 |
Atletico El Vigia |
6 | -5 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dynamo Puerto FC |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Deportivo Miranda |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
Monagas B |
4 | 2 | 9 | |
| 4 |
Bolívar SC VEN |
5 | -1 | 8 | |
| 5 |
Aragua FC |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Maritimo de La Guaira |
4 | 0 | 4 | |
| 7 |
Atletico Avila FC |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Mineros de Guayana |
5 | -5 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Urena SC |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Barquisimeto |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
Deportivo Lara |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Zamora FC Barinas B |
5 | 3 | 8 | |
| 5 |
Yaracuyanos |
5 | 2 | 7 | |
| 6 |
Academia Puerto Cabello B |
6 | 1 | 7 | |
| 7 |
Real Frontera |
6 | -7 | 3 | |
| 8 |
Atletico Barinas |
5 | -3 | 3 | |
| 9 |
Atletico El Vigia |
5 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Monagas B |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
Bolívar SC VEN |
4 | 0 | 6 | |
| 3 |
Maritimo de La Guaira |
5 | 1 | 6 | |
| 4 |
Aragua FC |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Dynamo Puerto FC |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Deportivo Miranda |
4 | 0 | 4 | |
| 7 |
Atletico Avila FC |
5 | -1 | 4 | |
| 8 |
Mineros de Guayana |
4 | -1 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Không có dữ liệu
Maritimo de La Guaira
Đối đầu
Monagas B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu