Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
9
5
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
02:30
Macarthur Rams
Canterbury Bankstown FC
16/05
03:00
Dulwich Hill SC
Rydalmere Lions FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Blacktown Spartans |
14 | 13 | 30 | |
| 2 |
Northern Tigers |
14 | 15 | 28 | |
| 3 |
Bankstown City Lions |
14 | 5 | 27 | |
| 4 |
Rydalmere Lions FC |
14 | 5 | 24 | |
| 5 |
Hills United FC |
14 | -1 | 23 | |
| 6 |
Bulls Academy |
14 | 8 | 22 | |
| 7 |
Central Coast Mariners Youth |
14 | 5 | 22 | |
| 8 |
Macarthur Rams |
14 | 3 | 22 | |
| 9 |
Newcastle Jets FC Youth |
14 | -1 | 18 | |
| 10 |
Hakoah Sydney FC |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
Canterbury Bankstown FC |
14 | 1 | 16 | |
| 12 |
Dulwich Hill SC |
14 | -7 | 16 | |
| 13 |
Hearst Neville |
14 | -3 | 13 | |
| 14 |
Mt Druitt Town Rangers FC |
14 | -13 | 10 | |
| 15 |
Prospect United FC |
14 | -16 | 10 | |
| 16 |
Inter Lions |
14 | -15 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Blacktown Spartans |
8 | 12 | 19 | |
| 2 |
Northern Tigers |
8 | 8 | 19 | |
| 3 |
Bankstown City Lions |
8 | 1 | 15 | |
| 4 |
Rydalmere Lions FC |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Macarthur Rams |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Hills United FC |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Bulls Academy |
6 | 5 | 10 | |
| 8 |
Hearst Neville |
8 | -1 | 9 | |
| 9 |
Newcastle Jets FC Youth |
8 | -3 | 8 | |
| 10 |
Hakoah Sydney FC |
6 | 2 | 8 | |
| 11 |
Central Coast Mariners Youth |
5 | -1 | 7 | |
| 12 |
Dulwich Hill SC |
7 | -5 | 7 | |
| 13 |
Mt Druitt Town Rangers FC |
8 | -6 | 7 | |
| 14 |
Prospect United FC |
7 | -2 | 5 | |
| 15 |
Canterbury Bankstown FC |
6 | -6 | 4 | |
| 16 |
Inter Lions |
6 | -10 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Central Coast Mariners Youth |
9 | 6 | 15 | |
| 2 |
Hills United FC |
8 | -2 | 13 | |
| 3 |
Bankstown City Lions |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Rydalmere Lions FC |
6 | 3 | 12 | |
| 5 |
Bulls Academy |
8 | 3 | 12 | |
| 6 |
Canterbury Bankstown FC |
8 | 7 | 12 | |
| 7 |
Blacktown Spartans |
6 | 1 | 11 | |
| 8 |
Macarthur Rams |
7 | -1 | 10 | |
| 9 |
Newcastle Jets FC Youth |
6 | 2 | 10 | |
| 10 |
Northern Tigers |
6 | 7 | 9 | |
| 11 |
Hakoah Sydney FC |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Dulwich Hill SC |
7 | -2 | 9 | |
| 13 |
Inter Lions |
8 | -5 | 6 | |
| 14 |
Prospect United FC |
7 | -14 | 5 | |
| 15 |
Hearst Neville |
6 | -2 | 4 | |
| 16 |
Mt Druitt Town Rangers FC |
6 | -7 | 3 |
Không có dữ liệu
Macarthur Rams
Đối đầu
Rydalmere Lions FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu