Andrin Hunziker 61’

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.04

2

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Winterthur

32%

Lugano

68%

3 Sút trúng đích 4

2

3

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

22’

Anto Grgic

34’

Renato Steffen

39’

Hicham Mahou

Silvan Sidler

43’
46’

Uran Bislimi

60’

Lars Lukas Mai

Hicham Mahou

Silvan Sidler

60’
Andrin Hunziker

Andrin Hunziker

61’
1-0

elias maluvunu

Roman Buess

71’
73’

Georgios Koutsias

Antonios Papadopoulos

Rhodri Smith

74’

Randy Schneider

theo golliard

76’

Souleymane Diaby

78’
80’

Anto Grgic

P. Rahmen

81’

Leandro Leon Maksutaj

Pajtim Kasami

86’
89’

Ahmed Kendouci

Renato Steffen

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Winterthur

32%

Lugano

68%

11 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 3
17 Free Kicks 22
30 Clearances 12
24 Fouls 18
1 Offsides 1
252 Passes 548
4 Yellow Cards 3

GOALS

Winterthur

1

Lugano

1

1 Goals Against 1

SHOTS

11 Total Shots 15
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

252 Passes 548
192 Passes accuracy 487
10 Key passes 11
14 Crosses 20
6 Crosses Accuracy 7
69 Long Balls 89
33 Long balls accuracy 41

DUELS & DROBBLIN

105 Duels 105
53 Duels won 52
9 Dribble 12
6 Dribble success 4

DEFENDING

13 Total Tackles 6
9 Interceptions 4
30 Clearances 12

DISCIPLINE

24 Fouls 18
17 Was Fouled 22
4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 104

Ball Possession

Winterthur

29%

Lugano

71%

4 Total Shots 10
1 Blocked Shots 2
7 Clearances 4
127 Passes 322

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

127 Passes 322
4 Key passes 8
4 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 3
4 Interceptions 2
7 Clearances 4

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

42 Lost the ball 44

Ball Possession

Winterthur

35%

Lugano

65%

7 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 3
23 Clearances 8
1 Offsides 1
125 Passes 226

GOALS

Winterthur

1%

Lugano

1%

SHOTS

7 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

125 Passes 226
6 Key passes 3
10 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 3
5 Interceptions 2
23 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

45 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Winterthur

Đối đầu

Lugano

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lugano
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

23
1.04
13
18
1.01
23
4.53
1.4
6.79
12
1.03
17
7
1.17
9.8
5.8
1.25
8.5
8.5
1.14
12
7
1.16
10.5
21
1.02
28
7
1.17
9.8
7.2
1.17
9.2
13.9
1.07
14.1
20
1.01
33
18
1.01
23
7.29
1.18
10.64

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
+0.25 7.14
-0.25 0.02
-0.5 1.15
+0.5 0.61
0 0.66
0 1.31
-1 0.76
+1 0.87
0 0.58
0 1.45
0 0.49
0 1.49
-1 0.77
+1 0.95
0 0.66
0 1.31
0 0.63
0 1.36
+0.25 7.1
-0.25 0.02
+0.25 7.87
-0.25 0.05
+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.56
0 1.44

Xỉu

Tài

U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.48
O 2.5 1.61
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.01
O 2.5 8.33
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.15
O 2.5 3.1
U 2.5 0.22
O 2.5 3
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.01
O 2.5 8.33
U 2.5 0.16
O 2.5 4.16
U 2.5 0.03
O 2.5 6.65
U 2.5 0.03
O 2.5 9.91
U 2.5 25
O 2.5 7.14
U 2.5 0.19
O 2.5 3.65

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 4.5 0.7
O 4.5 1
U 3.5 1.55
O 3.5 0.47
U 5 0.79
O 5 0.99
U 4 0.66
O 4 1.19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.