Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Prudente |
8 | 6 | 16 | |
| 2 |
Monte Azul SP |
8 | 1 | 14 | |
| 3 |
Noroeste |
8 | 0 | 11 | |
| 4 |
Atletico Aracatuba |
8 | -1 | 8 | |
| 5 |
Linense(BRA) |
8 | -6 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Comercial-SP |
10 | 4 | 17 | |
| 3 |
Inter de Limeira |
10 | 4 | 14 | |
| 4 |
Francana |
10 | 0 | 14 | |
| 5 |
Botafogo B SP |
10 | -4 | 9 | |
| 6 |
Itapirense/SP |
10 | -9 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
XV de Piracicaba |
10 | 9 | 24 | |
| 2 |
Primavera |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
Paulista(SP) |
10 | 0 | 13 | |
| 4 |
Sao Bento |
10 | -2 | 11 | |
| 5 |
Guarani B |
10 | -6 | 8 | |
| 6 |
Rio Branco(SP) |
10 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esporte Clube Sao Jose SP |
10 | 12 | 20 | |
| 2 |
AA Portuguesa Santista |
10 | 3 | 15 | |
| 3 |
Osasco Sporting |
10 | -2 | 14 | |
| 4 |
Sao Caetano |
10 | -3 | 13 | |
| 5 |
Taubate |
10 | -1 | 10 | |
| 6 |
Santo Andre |
10 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gremio Prudente |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Azul SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Noroeste |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Aracatuba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Linense(BRA) |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Comercial-SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter de Limeira |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Francana |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Botafogo B SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Itapirense/SP |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
XV de Piracicaba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Primavera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Paulista(SP) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bento |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guarani B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco(SP) |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Esporte Clube Sao Jose SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AA Portuguesa Santista |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osasco Sporting |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Caetano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Taubate |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Santo Andre |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gremio Prudente |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Monte Azul SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Noroeste |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Atletico Aracatuba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Linense(BRA) |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Comercial-SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter de Limeira |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Francana |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Botafogo B SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Itapirense/SP |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
XV de Piracicaba |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Primavera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Paulista(SP) |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Bento |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Guarani B |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Rio Branco(SP) |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Esporte Clube Sao Jose SP |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
AA Portuguesa Santista |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osasco Sporting |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sao Caetano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Taubate |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Santo Andre |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
brunao |
|
10 |
| 2 |
victor joao |
|
5 |
| 3 |
Rone |
|
4 |
| 4 |
Afonso |
|
3 |
| 5 |
Bento Marquinhos |
|
3 |
| 6 |
James alan |
|
3 |
| 7 |
Emanuel neco |
|
2 |
| 8 |
Luis Felipe Rocha Davi Alves |
|
2 |
| 9 |
Jonatha Carlos de Melo da Silva |
|
2 |
| 10 |
Everton Kanela |
|
2 |
Linense(BRA)
Đối đầu
Atletico Aracatuba
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu