Jack Edwards 84’
14’ Carlton ubaezunonu
25’ ross crane
29’ ross crane
45’+2 Jayden davis
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
9
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCarlton ubaezunonu
Phạt đền
ross crane
ross crane
Jayden davis
Jack Edwards
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The New Windmill Ground |
|---|---|
|
|
2,300 |
|
|
Royal Leamington Spa, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
5
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
46 | 61 | 100 | |
| 2 |
South Shields |
46 | 56 | 95 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
46 | 23 | 87 | |
| 4 |
Macclesfield Town |
46 | 13 | 79 | |
| 5 |
Buxton FC |
46 | 22 | 73 | |
| 6 |
Scarborough |
46 | 9 | 73 | |
| 7 |
Chester FC |
46 | 2 | 73 | |
| 8 |
Merthyr Town |
46 | 9 | 70 | |
| 9 |
Darlington |
46 | 10 | 69 | |
| 10 |
Spennymoor Town |
46 | -7 | 68 | |
| 11 |
AFC Telford United |
46 | 20 | 65 | |
| 12 |
Marine |
46 | -10 | 62 | |
| 13 |
Radcliffe Borough |
46 | -7 | 60 | |
| 14 |
Southport FC |
46 | -7 | 60 | |
| 15 |
Chorley FC |
46 | 1 | 57 | |
| 16 |
Worksop Town |
46 | -8 | 57 | |
| 17 |
Oxford City |
46 | -5 | 56 | |
| 18 |
Bedford Town |
46 | -11 | 53 | |
| 19 |
Kings Lynn |
46 | -8 | 52 | |
| 20 |
Hereford United |
46 | -15 | 52 | |
| 21 |
Curzon Ashton FC |
46 | -21 | 52 | |
| 22 |
Alfreton Town |
46 | -33 | 50 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
46 | -45 | 39 | |
| 24 |
Leamington |
46 | -49 | 29 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
23 | 36 | 56 | |
| 2 |
South Shields |
23 | 42 | 55 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
23 | 20 | 49 | |
| 4 |
Macclesfield Town |
23 | 12 | 42 | |
| 5 |
Scarborough |
23 | 6 | 39 | |
| 6 |
AFC Telford United |
23 | 17 | 39 | |
| 7 |
Chorley FC |
23 | 12 | 38 | |
| 8 |
Chester FC |
23 | 4 | 36 | |
| 9 |
Marine |
23 | 2 | 34 | |
| 10 |
Southport FC |
23 | 7 | 33 | |
| 11 |
Buxton FC |
23 | 8 | 32 | |
| 12 |
Merthyr Town |
23 | 4 | 32 | |
| 13 |
Darlington |
23 | 7 | 32 | |
| 14 |
Spennymoor Town |
23 | -4 | 32 | |
| 15 |
Radcliffe Borough |
23 | -7 | 32 | |
| 16 |
Worksop Town |
23 | 6 | 32 | |
| 17 |
Oxford City |
23 | 4 | 32 | |
| 18 |
Alfreton Town |
23 | -4 | 32 | |
| 19 |
Hereford United |
23 | 1 | 31 | |
| 20 |
Bedford Town |
23 | 3 | 30 | |
| 21 |
Kings Lynn |
23 | 0 | 25 | |
| 22 |
Curzon Ashton FC |
23 | -16 | 25 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
23 | -13 | 24 | |
| 24 |
Leamington |
23 | -15 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
23 | 25 | 44 | |
| 2 |
Buxton FC |
23 | 14 | 41 | |
| 3 |
South Shields |
23 | 14 | 40 | |
| 4 |
Kidderminster Harriers |
23 | 3 | 38 | |
| 5 |
Merthyr Town |
23 | 5 | 38 | |
| 6 |
Macclesfield Town |
23 | 1 | 37 | |
| 7 |
Chester FC |
23 | -2 | 37 | |
| 8 |
Darlington |
23 | 3 | 37 | |
| 9 |
Spennymoor Town |
23 | -3 | 36 | |
| 10 |
Scarborough |
23 | 3 | 34 | |
| 11 |
Marine |
23 | -12 | 28 | |
| 12 |
Radcliffe Borough |
23 | 0 | 28 | |
| 13 |
Southport FC |
23 | -14 | 27 | |
| 14 |
Kings Lynn |
23 | -8 | 27 | |
| 15 |
Curzon Ashton FC |
23 | -5 | 27 | |
| 16 |
AFC Telford United |
23 | 3 | 26 | |
| 17 |
Worksop Town |
23 | -14 | 25 | |
| 18 |
Oxford City |
23 | -9 | 24 | |
| 19 |
Bedford Town |
23 | -14 | 23 | |
| 20 |
Hereford United |
23 | -16 | 21 | |
| 21 |
Chorley FC |
23 | -11 | 19 | |
| 22 |
Alfreton Town |
23 | -29 | 18 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
23 | -32 | 15 | |
| 24 |
Leamington |
23 | -34 | 11 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tyrone Marsh |
|
26 |
| 2 |
Ricardo rees |
|
25 |
| 3 |
Tony·Weston |
|
18 |
| 4 |
Remi Walker |
|
17 |
| 5 |
Lewys Twamley |
|
16 |
| 6 |
Alex Curran |
|
14 |
| 7 |
Danny Mayor |
|
10 |
| 8 |
Jordan Slew |
|
10 |
| 9 |
Johnny Johnston |
|
10 |
| 10 |
George Munday |
|
10 |
Leamington
Đối đầu
Kings Lynn
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu