Elias Vanglabeke 82’
18’ filip kujovic
54’ Nils Nieki
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
4
6
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảfilip kujovic
Nils Nieki
Elias Vanglabeke
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Guldensporen Stadion |
|---|---|
|
|
9,399 |
|
|
Kortrijk, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:00
Lommel SK U21
FC Liege Reserves
15/05
14:00
Lierse U21
Lommel SK U21
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lommel SK U21 |
22 | 28 | 50 | |
| 2 |
Westerlo U21 |
22 | 14 | 47 | |
| 3 |
Kortrijk U21 |
22 | 38 | 44 | |
| 4 |
RWD Molenbeek U21 |
23 | 20 | 42 | |
| 5 |
Seraing U21 |
24 | 24 | 40 | |
| 6 |
RAAL La Louviere U21 |
22 | 2 | 36 | |
| 7 |
RS Waasland Beveren U21 |
24 | 9 | 32 | |
| 8 |
Lierse U21 |
22 | -7 | 28 | |
| 9 |
Beerschot Wilrijk U21 |
22 | -3 | 26 | |
| 10 |
Patro Eisden U21 |
22 | -4 | 26 | |
| 11 |
Francs Borains U21 |
23 | -33 | 21 | |
| 12 |
Royal Olympic Club Charleroi U21 |
22 | -29 | 17 | |
| 13 |
FC Liege Reserves |
22 | -59 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lommel SK U21 |
11 | 21 | 29 | |
| 2 |
Westerlo U21 |
11 | 13 | 26 | |
| 3 |
RWD Molenbeek U21 |
12 | 13 | 24 | |
| 4 |
Seraing U21 |
12 | 22 | 23 | |
| 5 |
Kortrijk U21 |
11 | 22 | 22 | |
| 6 |
Beerschot Wilrijk U21 |
11 | 12 | 20 | |
| 7 |
RS Waasland Beveren U21 |
12 | 9 | 17 | |
| 8 |
RAAL La Louviere U21 |
11 | 2 | 16 | |
| 9 |
Francs Borains U21 |
11 | -6 | 15 | |
| 10 |
Patro Eisden U21 |
11 | -1 | 13 | |
| 11 |
Lierse U21 |
11 | -7 | 12 | |
| 12 |
Royal Olympic Club Charleroi U21 |
11 | -7 | 10 | |
| 13 |
FC Liege Reserves |
11 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kortrijk U21 |
11 | 16 | 22 | |
| 2 |
Lommel SK U21 |
11 | 7 | 21 | |
| 3 |
Westerlo U21 |
11 | 1 | 21 | |
| 4 |
RAAL La Louviere U21 |
11 | 0 | 20 | |
| 5 |
RWD Molenbeek U21 |
11 | 7 | 18 | |
| 6 |
Seraing U21 |
12 | 2 | 17 | |
| 7 |
Lierse U21 |
11 | 0 | 16 | |
| 8 |
RS Waasland Beveren U21 |
12 | 0 | 15 | |
| 9 |
Patro Eisden U21 |
11 | -3 | 13 | |
| 10 |
Royal Olympic Club Charleroi U21 |
11 | -22 | 7 | |
| 11 |
Beerschot Wilrijk U21 |
11 | -15 | 6 | |
| 12 |
Francs Borains U21 |
12 | -27 | 6 | |
| 13 |
FC Liege Reserves |
11 | -37 | 3 |
Không có dữ liệu
Kortrijk U21
Đối đầu
Lommel SK U21
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu