berola neto 16’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.2
X
5.5
Đội khách
12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
1
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảberola neto
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Doutor Novelli Junior |
|---|---|
|
|
18,560 |
|
|
Itu, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
23/04
18:00
Ituano SP
Ferroviaria SP
29/04
Unknown
Ferroviaria SP
Ituano SP
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ah so Santa SP |
15 | 10 | 31 | |
| 2 |
Ferroviaria SP |
15 | 10 | 28 | |
| 3 |
Ituano SP |
15 | 8 | 28 | |
| 4 |
Esporte Clube Sao Jose SP |
15 | 8 | 27 | |
| 5 |
Sertaozinho |
15 | 0 | 25 | |
| 6 |
CA Votuporanguense SP |
15 | -1 | 24 | |
| 7 |
Juventus SP |
15 | 2 | 23 | |
| 8 |
Osasco Sporting |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
XV de Piracicaba |
15 | 1 | 22 | |
| 10 |
Santo Andre |
15 | -6 | 18 | |
| 11 |
Taubate |
15 | -1 | 17 | |
| 12 |
Inter de Limeira |
15 | -3 | 16 | |
| 13 |
Linense(BRA) |
15 | -6 | 13 | |
| 14 |
Gremio Prudente |
15 | -4 | 12 | |
| 15 |
Monte Azul SP |
15 | -5 | 12 | |
| 16 |
Sao Bento |
15 | -17 | 5 |
Qualified
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ah so Santa SP |
8 | 9 | 21 | |
| 2 |
Ituano SP |
8 | 7 | 17 | |
| 3 |
Ferroviaria SP |
8 | 7 | 16 | |
| 4 |
Esporte Clube Sao Jose SP |
8 | 1 | 12 | |
| 5 |
Santo Andre |
8 | -4 | 12 | |
| 6 |
XV de Piracicaba |
8 | 2 | 11 | |
| 7 |
CA Votuporanguense SP |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Osasco Sporting |
7 | 2 | 11 | |
| 9 |
Inter de Limeira |
8 | -1 | 10 | |
| 10 |
Sertaozinho |
7 | 1 | 10 | |
| 11 |
Juventus SP |
7 | 3 | 10 | |
| 12 |
Linense(BRA) |
7 | -4 | 6 | |
| 13 |
Taubate |
8 | -3 | 5 | |
| 14 |
Gremio Prudente |
7 | -3 | 5 | |
| 15 |
Sao Bento |
7 | -4 | 4 | |
| 16 |
Monte Azul SP |
7 | -7 | 2 |
Qualified
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sertaozinho |
8 | -1 | 15 | |
| 2 |
Esporte Clube Sao Jose SP |
7 | 7 | 15 | |
| 3 |
CA Votuporanguense SP |
8 | -3 | 13 | |
| 4 |
Juventus SP |
8 | -1 | 13 | |
| 5 |
Taubate |
7 | 2 | 12 | |
| 6 |
Ferroviaria SP |
7 | 3 | 12 | |
| 7 |
Ituano SP |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
Osasco Sporting |
8 | 2 | 11 | |
| 9 |
XV de Piracicaba |
7 | -1 | 11 | |
| 10 |
Ah so Santa SP |
7 | 1 | 10 | |
| 11 |
Monte Azul SP |
8 | 2 | 10 | |
| 12 |
Linense(BRA) |
8 | -2 | 7 | |
| 13 |
Gremio Prudente |
8 | -1 | 7 | |
| 14 |
Inter de Limeira |
7 | -2 | 6 | |
| 15 |
Santo Andre |
7 | -2 | 6 | |
| 16 |
Sao Bento |
8 | -13 | 1 |
Qualified
Degrade Team
Không có dữ liệu
Ituano SP
Đối đầu
Santo Andre
Brazilian Campeonato Paulista A2
Đối đầu
Brazilian Campeonato Paulista A2
Brazilian Campeonato Paulista A2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu