0 1

Kết thúc

38’ Marin Plamenov·Petkov

Tỷ lệ kèo

1

11

X

3.9

2

1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Indonesia

58%

Bulgaria

42%

1 Sút trúng đích 4

6

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Martin Georgiev

38’

Marin Plamenov·Petkov

Phạt đền

Justin Hubner

39’

Ivar Jenner

Ramadhan Sananta

46’
46’

Emil Tsenov

Martin Georgiev

Elkan Baggott

Nathan Tjoe-A-On

59’
65’

Vladimir Nikolov

Martin Minchev

73’

Nikola Lliev

Kristiyan Stoyanov

Dony Pamungkas

Justin Hubner

73’
79’

Hristiyan Petrov

Petko Hristov

Beckham Putra Nugraha

Joey Pelupessy

79’
83’

Dimitar Mitov

Đối đầu

Xem tất cả
Indonesia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bulgaria
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Indonesia

58%

Bulgaria

42%

1 Sút trúng đích 4
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Indonesia

0

Bulgaria

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Indonesia

58%

Bulgaria

42%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Indonesia

0

Bulgaria

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Indonesia

58%

Bulgaria

42%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

83'

83'Yellow card by Dimitar Mitov (Bulgaria) for a bad foul.

Bulgaria

79'

79'Substitution, Indonesia.Substituton in Beckham Putra,Substitution out Joey Pelupessy.

73'

73'Substitution, Bulgaria.Substituton in Nikola Iliev,Substitution out Kristiyan Stoyanov.

65'

65'Substitution, Bulgaria.Substituton in Vladimir Nikolov,Substitution out Martin Minchev.

59'

59'Substitution, Indonesia.Substituton in Eliano Reijnders,Substitution out Ragnar Oratmangoen.

58'

58'Substitution, Indonesia.Substituton in Elkan Baggott,Substitution out Nathan Tjoe-A-On.

45'+4'

45'+4'First Half ends, Indonesia 0, Bulgaria 1.

45'+1'

45'+1'Fourth official has announced 3 minutes of added time.

45'

45'Substitution, Bulgaria.Substituton in Ivan Turitsov,Substitution out Andrian Kraev.

39'

39'Yellow card by Justin Hubner (Indonesia) for a bad foul.

Indonesia

38'

38'Goal! Indonesia 0, Bulgaria 1.Marin Petkov (Bulgaria) takes a penalty kick with a left footed shot.

Bulgaria

24'

24'Yellow card by Martin Georgiev (Bulgaria) for a bad foul.

Bulgaria

Lineups are announced and players are warming up.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

2 3 3
3
Gabon

Gabon

2 -2 2
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

2 1 3
3
Chile

Chile

2 -1 3
4
Cape Verde

Cape Verde

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

2 -2 2
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

2 1 3
3
China

China

2 0 3
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

1 3 3
3
Gabon

Gabon

0 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
New Zealand

New Zealand

2 1 3
2
Chile

Chile

1 2 3
3
Cape Verde

Cape Verde

1 0 1
4
Finland

Finland

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

1 0 2
3
Comoros

Comoros

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

1 2 3
3
China

China

1 2 3
4
Curacao

Curacao

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gabon

Gabon

2 -2 2
2
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
3
Venezuela

Venezuela

1 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

0 0 0
3
Chile

Chile

1 -3 0
4
Cape Verde

Cape Verde

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

0 0 0
2
Namibia

Namibia

1 -2 0
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

0 0 0
2
Cameroon

Cameroon

1 -1 0
3
China

China

1 -2 0
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
FIFA Series Đội bóng G
1
Vladimir Nikolov

Vladimir Nikolov

Bulgaria 3
2
jaybrien romano

jaybrien romano

Aruba 3
3
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Bulgaria 3
4
Jordan Bos

Jordan Bos

Australia 2
5
Filip Yavorov Krastev

Filip Yavorov Krastev

Bulgaria 2
6
Salomón Rondón

Salomón Rondón

Venezuela 2
7
Gonzalo Tapia

Gonzalo Tapia

Chile 2
8
Nestory Irankunda

Nestory Irankunda

Australia 2
9
Beckham Putra Nugraha

Beckham Putra Nugraha

Indonesia 2
10
Delvin Alfonzo

Delvin Alfonzo

Venezuela 2

Indonesia

Đối đầu

Bulgaria

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Indonesia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bulgaria
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11
3.9
1.3
14.45
4.17
1.33
2.28
3.25
2.58
2.25
3.4
2.8
10.5
3.9
1.3
2.6
3.45
2.7
12
3.9
1.33
13
3.8
1.31
2.14
3.25
2.84
2.25
3.4
2.85
19
4.2
1.2
10.5
3.9
1.3
13
4
1.3
2.35
3.4
2.75
12
3.8
1.32
11
3.81
1.33
10.3
4.1
1.34
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.03
-0.25 0.81
0 0.75
0 1.12
+0.25 1
-0.25 0.77
+0.25 1.02
-0.25 0.77
+0.25 1.02
-0.25 0.8
-0.5 0.48
+0.5 1.5
0 0.8
0 1.11
0 0.66
0 1.1
+0.25 0.94
-0.25 0.7
+0.25 1.04
-0.25 0.75
+0.25 0.95
-0.25 0.78
0 0.7
0 1.05
0 0.8
0 1.11
0 0.8
0 1.11
0 0.77
0 1.12
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.75 0.96
O 1.75 0.86
U 1.75 0.84
O 1.75 0.99
U 1.75 0.75
O 1.75 0.95
U 1.75 0.9
O 1.75 0.9
U 1.75 0.85
O 1.75 0.95
U 2.75 0.79
O 2.75 0.99
U 2.5 0.22
O 2.5 2.9
U 1.75 0.94
O 1.75 0.94
U 1.75 0.8
O 1.75 0.9
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 1.75 0.95
O 1.75 0.84
U 1.75 0.87
O 1.75 0.9
U 2.5 0.22
O 2.5 2.8
U 1.75 0.95
O 1.75 0.93
U 2.75 0.9
O 2.75 0.92
U 1.75 0.99
O 1.75 0.87
U 1.75 0.93
O 1.75 0.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 8.5 0.8
O 8.5 0.91
U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 8.5 0.83
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.