Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
8
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
John Ilhan Memorial Reserve |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Broadmeadows, Australia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
00:00
Hume City
Avondale FC
23/05
04:15
Altona Magic
Hume City
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Oakleigh Cannons |
12 | 17 | 26 | |
| 2 |
Preston Lions |
12 | 10 | 23 | |
| 3 |
Heidelberg United |
12 | 9 | 23 | |
| 4 |
Hume City |
12 | 5 | 23 | |
| 5 |
Avondale FC |
12 | 13 | 22 | |
| 6 |
South Melbourne |
12 | 2 | 21 | |
| 7 |
Melbourne City NPL |
12 | 9 | 17 | |
| 8 |
St Albans Saints |
12 | -10 | 16 | |
| 9 |
Caroline Springs George Cross |
12 | -5 | 14 | |
| 10 |
Bentleigh greens |
12 | -9 | 14 | |
| 11 |
Dandenong City SC |
12 | -5 | 12 | |
| 12 |
Dandenong Thunder |
12 | -3 | 11 | |
| 13 |
Altona Magic |
12 | -9 | 10 | |
| 14 |
Green Gully Cavaliers |
12 | -24 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Avondale FC |
7 | 15 | 16 | |
| 2 |
Oakleigh Cannons |
7 | 7 | 15 | |
| 3 |
Hume City |
6 | 2 | 12 | |
| 4 |
Heidelberg United |
6 | 5 | 11 | |
| 5 |
Preston Lions |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Bentleigh greens |
6 | -2 | 10 | |
| 7 |
Caroline Springs George Cross |
6 | -3 | 8 | |
| 8 |
Dandenong City SC |
6 | 1 | 8 | |
| 9 |
St Albans Saints |
6 | -5 | 7 | |
| 10 |
South Melbourne |
5 | -2 | 6 | |
| 11 |
Melbourne City NPL |
6 | 1 | 6 | |
| 12 |
Dandenong Thunder |
6 | 0 | 5 | |
| 13 |
Altona Magic |
6 | -5 | 4 | |
| 14 |
Green Gully Cavaliers |
5 | -12 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Melbourne |
7 | 4 | 15 | |
| 2 |
Preston Lions |
6 | 9 | 13 | |
| 3 |
Heidelberg United |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Oakleigh Cannons |
5 | 10 | 11 | |
| 5 |
Hume City |
6 | 3 | 11 | |
| 6 |
Melbourne City NPL |
6 | 8 | 11 | |
| 7 |
St Albans Saints |
6 | -5 | 9 | |
| 8 |
Avondale FC |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Caroline Springs George Cross |
6 | -2 | 6 | |
| 10 |
Dandenong Thunder |
6 | -3 | 6 | |
| 11 |
Altona Magic |
6 | -4 | 6 | |
| 12 |
Bentleigh greens |
6 | -7 | 4 | |
| 13 |
Dandenong City SC |
6 | -6 | 4 | |
| 14 |
Green Gully Cavaliers |
7 | -12 | 2 |
Không có dữ liệu
Hume City
Đối đầu
Altona Magic
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu