Chok Dau 53’

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

7.31

2

28.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Heidelberg United

52%

Altona Magic

48%

7 Sút trúng đích 5

4

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

19’
1-0
1-1
45’

Chok Dau

Chok Dau

53’
2-1
69’

Kết thúc trận đấu
2-2
2-2
94’

Đối đầu

Xem tất cả
Heidelberg United
13 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 21%
Altona Magic
5 Trận thắng 22%
Altona Magic

0 - 2

Heidelberg United
Heidelberg United

3 - 1

Altona Magic
Altona Magic

0 - 4

Heidelberg United
Heidelberg United

1 - 1

Altona Magic
Altona Magic

0 - 1

Heidelberg United
Altona Magic

3 - 2

Heidelberg United
Heidelberg United

1 - 2

Altona Magic
Altona Magic

0 - 1

Heidelberg United
Heidelberg United

1 - 2

Altona Magic
Altona Magic

2 - 2

Heidelberg United
Heidelberg United

3 - 1

Altona Magic
Altona Magic

0 - 1

Heidelberg United
Heidelberg United

4 - 1

Altona Magic
Altona Magic

0 - 0

Heidelberg United
Heidelberg United

3 - 0

Altona Magic
Altona Magic

2 - 1

Heidelberg United
Heidelberg United

2 - 2

Altona Magic
Altona Magic

3 - 3

Heidelberg United
Heidelberg United

4 - 0

Altona Magic
Heidelberg United

3 - 2

Altona Magic
Altona Magic

0 - 1

Heidelberg United
Heidelberg United

0 - 1

Altona Magic
Altona Magic

1 - 2

Heidelberg United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Altona Magic

12

-9

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olympic Park (Village)
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Heidelberg, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Heidelberg United

52%

Altona Magic

48%

7 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Heidelberg United

2

Altona Magic

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Heidelberg United

51%

Altona Magic

49%

3 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Heidelberg United

1

Altona Magic

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Heidelberg United

53%

Altona Magic

47%

4 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Heidelberg United

1

Altona Magic

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Oakleigh Cannons

Oakleigh Cannons

12 17 26
2
Preston Lions

Preston Lions

12 10 23
3
Heidelberg United

Heidelberg United

12 9 23
4
Avondale FC

Avondale FC

12 13 22
5
South Melbourne

South Melbourne

12 2 21
6
Hume City

Hume City

12 2 20
7
Melbourne City NPL

Melbourne City NPL

12 9 17
8
Caroline Springs George Cross

Caroline Springs George Cross

12 -2 17
9
St Albans Saints

St Albans Saints

12 -10 16
10
Bentleigh greens

Bentleigh greens

12 -9 14
11
Dandenong City SC

Dandenong City SC

12 -5 12
12
Dandenong Thunder

Dandenong Thunder

12 -3 11
13
Altona Magic

Altona Magic

12 -9 10
14
Green Gully Cavaliers

Green Gully Cavaliers

12 -24 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Avondale FC

Avondale FC

7 15 16
2
Oakleigh Cannons

Oakleigh Cannons

7 7 15
3
Hume City

Hume City

6 2 12
4
Heidelberg United

Heidelberg United

6 5 11
5
Caroline Springs George Cross

Caroline Springs George Cross

6 0 11
6
Preston Lions

Preston Lions

6 1 10
7
Bentleigh greens

Bentleigh greens

6 -2 10
8
Dandenong City SC

Dandenong City SC

6 1 8
9
St Albans Saints

St Albans Saints

6 -5 7
10
South Melbourne

South Melbourne

5 -2 6
11
Melbourne City NPL

Melbourne City NPL

6 1 6
12
Dandenong Thunder

Dandenong Thunder

6 0 5
13
Altona Magic

Altona Magic

6 -5 4
14
Green Gully Cavaliers

Green Gully Cavaliers

5 -12 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Melbourne

South Melbourne

7 4 15
2
Preston Lions

Preston Lions

6 9 13
3
Heidelberg United

Heidelberg United

6 4 12
4
Oakleigh Cannons

Oakleigh Cannons

5 10 11
5
Melbourne City NPL

Melbourne City NPL

6 8 11
6
St Albans Saints

St Albans Saints

6 -5 9
7
Hume City

Hume City

6 0 8
8
Avondale FC

Avondale FC

5 -2 6
9
Caroline Springs George Cross

Caroline Springs George Cross

6 -2 6
10
Dandenong Thunder

Dandenong Thunder

6 -3 6
11
Altona Magic

Altona Magic

6 -4 6
12
Bentleigh greens

Bentleigh greens

6 -7 4
13
Dandenong City SC

Dandenong City SC

6 -6 4
14
Green Gully Cavaliers

Green Gully Cavaliers

7 -12 2

Không có dữ liệu

Heidelberg United

Đối đầu

Altona Magic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Heidelberg United
13 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 21%
Altona Magic
5 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
7.31
28.55
1.03
7.6
100
1.02
17
101
1.01
15.5
36
1.06
6.36
96.82
1.01
12
61
1.01
9.3
200
1.28
4.5
5.8
71
1.01
101
1.01
16
36
1.03
9
151
1.07
8.25
100
1.01
9.5
200
1.01
9.2
255
1.08
9.55
36
32
1.01
12.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.83
-0.25 0.42
+1.75 1.05
-1.75 0.74
+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 5
-0.25 0.08
0 0.38
0 2.08
+0.25 1
-0.25 0.68
0 0.37
0 2.1
0 0.37
0 1.89
0 0.38
0 2.08
0 0.43
0 1.88
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+0.5 22.44
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.75 0.26
O 3.75 2.4
U 3.5 0.18
O 3.5 3.65
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.43
O 3.5 1.45
U 2.5 3
O 2.5 0.17
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.6
O 3.5 1
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 3.5 0.09
O 3.5 5.2
U 3.5 0.28
O 3.5 2.4
U 4.5 0.1
O 4.5 5
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.09
O 3.5 5.25
U 4.5 0.01
O 4.5 22.44

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 11 0.7
O 11 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.