Tỷ lệ kèo

1

6.8

X

6.1

2

1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hobart Zebras

52%

Devonport City

48%

3 Sút trúng đích 4

2

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’

0-2
31’

53’
1-2
1-3
53’

Kết thúc trận đấu
2-4
2-4
90’

90’
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Hobart Zebras
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Devonport City
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hobart Zebras

52%

Devonport City

48%

3 Sút trúng đích 4
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Hobart Zebras

2

Devonport City

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hobart Zebras

57%

Devonport City

43%

2 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Hobart Zebras

0

Devonport City

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hobart Zebras

47%

Devonport City

53%

Bàn thắng

Hobart Zebras

2

Devonport City

2

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Hobart

South Hobart

8 31 24
2
Devonport City

Devonport City

8 19 21
3
Kingborough Lions

Kingborough Lions

8 11 18
4
Launceston City

Launceston City

8 9 15
5
Hobart Zebras

Hobart Zebras

8 6 15
6
Riverside Olympic

Riverside Olympic

8 4 15
7
Glenorchy Knights FC

Glenorchy Knights FC

8 -7 6
8
South East United FC

South East United FC

8 -22 3
9
LAN Thurston

LAN Thurston

8 -23 1
10
Ulverstone

Ulverstone

8 -28 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kingborough Lions

Kingborough Lions

5 10 15
2
South Hobart

South Hobart

4 13 12
3
Devonport City

Devonport City

3 4 9
4
Launceston City

Launceston City

5 -1 9
5
Riverside Olympic

Riverside Olympic

4 7 9
6
Hobart Zebras

Hobart Zebras

3 4 6
7
Glenorchy Knights FC

Glenorchy Knights FC

3 2 6
8
Ulverstone

Ulverstone

5 -19 1
9
South East United FC

South East United FC

3 -9 0
10
LAN Thurston

LAN Thurston

5 -19 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Hobart

South Hobart

4 18 12
2
Devonport City

Devonport City

5 15 12
3
Hobart Zebras

Hobart Zebras

5 2 9
4
Launceston City

Launceston City

3 10 6
5
Riverside Olympic

Riverside Olympic

4 -3 6
6
Kingborough Lions

Kingborough Lions

3 1 3
7
South East United FC

South East United FC

5 -13 3
8
LAN Thurston

LAN Thurston

3 -4 1
9
Glenorchy Knights FC

Glenorchy Knights FC

5 -9 0
10
Ulverstone

Ulverstone

3 -9 0

Không có dữ liệu

+
-
×

Hobart Zebras

Đối đầu

Devonport City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hobart Zebras
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Devonport City
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.8
6.1
1.23
30.62
12.27
1.03
23
13
1.03
6.8
6.1
1.23
43.34
9.71
1.02
5.5
4.8
1.33
84
7.5
1.03
5.3
5.2
1.25
61
17
1.03
23
13
1.04
60
14
1.02
85
7.5
1.03
46
9.6
1
10.5
6.75
1.13
23
17
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-1.75 1.07
+1.75 0.77
-0.5 0.74
+0.5 1.01
-0.5 0.8
+0.5 1
-1.75 1.06
+1.75 0.76
-0.5 0.83
+0.5 1.01
-1.75 0.9
+1.75 0.8
-0.5 0.79
+0.5 0.99
-0.5 0.82
+0.5 1.02
-0.5 0.82
+0.5 1.02
-0.5 0.82
+0.5 1
-0.25 1.08
+0.25 0.62

Xỉu

Tài

U 4.25 0.99
O 4.25 0.83
U 5.5 0.74
O 5.5 1
U 5.5 0.8
O 5.5 1
U 4.25 0.98
O 4.25 0.82
U 5.5 0.84
O 5.5 0.8
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 5.5 0.85
O 5.5 0.97
U 4.25 0.8
O 4.25 0.82
U 5.5 0.8
O 5.5 0.97
U 5.5 0.22
O 5.5 2.8
U 5.5 0.83
O 5.5 0.99
U 5.5 0.83
O 5.5 0.99
U 5.5 0.83
O 5.5 0.97
U 5.25 1.06
O 5.25 0.63

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 10 0.63
O 10 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.