Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
4
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
06:00
Gorilla Universe
MUST IPO
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
7
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shao Jiang |
10 | 27 | 25 | |
| 2 |
MUST IPO |
10 | 33 | 22 | |
| 3 |
Gala FC |
10 | 13 | 19 | |
| 4 |
Chessman Chiba FC |
10 | 11 | 17 | |
| 5 |
Ching Fung |
10 | 5 | 17 | |
| 6 |
S.L. Benfica de Macau |
10 | -3 | 14 | |
| 7 |
Gorilla Universe |
10 | 5 | 13 | |
| 8 |
Hang Sai |
10 | -9 | 8 | |
| 9 |
Artilheiros |
10 | -40 | 8 | |
| 10 |
Macau University |
10 | -42 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shao Jiang |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
MUST IPO |
7 | 25 | 16 | |
| 3 |
Gala FC |
4 | 10 | 9 | |
| 4 |
Chessman Chiba FC |
5 | 4 | 7 | |
| 5 |
Hang Sai |
6 | -3 | 7 | |
| 6 |
Gorilla Universe |
4 | 7 | 6 | |
| 7 |
Ching Fung |
4 | 0 | 4 | |
| 8 |
S.L. Benfica de Macau |
4 | -8 | 4 | |
| 9 |
Artilheiros |
4 | -19 | 1 | |
| 10 |
Macau University |
6 | -25 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ching Fung |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Gala FC |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
Chessman Chiba FC |
5 | 7 | 10 | |
| 4 |
S.L. Benfica de Macau |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Shao Jiang |
4 | 17 | 9 | |
| 6 |
Gorilla Universe |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Artilheiros |
6 | -21 | 7 | |
| 8 |
MUST IPO |
3 | 8 | 6 | |
| 9 |
Hang Sai |
4 | -6 | 1 | |
| 10 |
Macau University |
4 | -17 | 0 |
Không có dữ liệu
Hang Sai
Đối đầu
Gorilla Universe
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu