Toni Fruk 109’

Gabrijel Rukavina 110’

25’ Rokas Pukstas

40’ Ante Rebić

95’ Roko Brajkovic

Tỷ lệ kèo

1

151

X

17

2

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

6 Sút trúng đích 9

1

1

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

5’

Toni Fruk

8’
18’

Ron Raqi

0-1
25’
Rokas Pukstas

Rokas Pukstas

Mladen Devetak

27’
0-2
40’
Ante Rebić

Ante Rebić

40’

Ante Rebić

Tiago Dantas

50’
50’

marino skelin

52’

Michele Šego

Tiago Dantas

57’
70’

Simun Hrgovic

Luka hodak

tornike morchiladze

Amer Gojak

74’
Kết thúc trận đấu
3-2
92’

Hugo Guillamón

92’

Filip Krovinović

Adrion Pajaziti

1-2
95’
Roko Brajkovic

Roko Brajkovic

Duje Čop

D. Adu-Adjei

97’
100’

Anthony Kalik

Michele Šego

Toni Fruk

Toni Fruk

109’
2-2
Gabrijel Rukavina

Gabrijel Rukavina

110’
3-2

Anel Husic

Toni Fruk

111’
111’

Adrion Pajaziti

Đối đầu

Xem tất cả
Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion HNK Rijeka
Sức chứa
8,191
Địa điểm
Rijeka

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Rijeka

57%

Hajduk Split

43%

6 Sút trúng đích 9
1 Corner Kicks 1
3 Yellow Cards 5

GOALS

Rijeka

3

Hajduk Split

2

SHOTS

0 Total Shots 0
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Rijeka

61%

Hajduk Split

39%

3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Rijeka

53%

Hajduk Split

47%

6 Sút trúng đích 9

GOALS

Rijeka

3%

Hajduk Split

1%

SHOTS

Total Shots
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Croatian Cup Đội bóng G
1
Monsef Bakrar

Monsef Bakrar

Dinamo Zagreb 5
2
Duje Čop

Duje Čop

Rijeka 3
3
Sandro Kulenović

Sandro Kulenović

Dinamo Zagreb 3
4
aleks stojakovic

aleks stojakovic

NK Lokomotiva Zagreb 3
5
Salim Fago Lawal

Salim Fago Lawal

NK Istra 1961 2
6
Luka Stojkovic

Luka Stojkovic

Dinamo Zagreb 2
7
Fran Topic

Fran Topic

Dinamo Zagreb 2
8
Marko Livaja

Marko Livaja

Hajduk Split 2
9
Miha Zajc

Miha Zajc

Dinamo Zagreb 2
10
Dino Kovačec

Dino Kovačec

Varteks Varazdin 2

Rijeka

Đối đầu

Hajduk Split

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Rijeka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hajduk Split
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
17
1.02
17.5
9.5
1.01
5.77
1.38
5.28
5
1.36
4.8
5.9
1.28
5.9
151
101
1.01
4.5
1.57
4.3
5.75
1.33
5.75
7.25
1.22
6.75
86
5
1.1
6.3
1.25
6.1
21
8.4
1.06
34
14.5
1.01
17
9.7
1.01
6.32
1.3
6.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
0 0.89
0 0.81
0 0.92
0 0.92
0 0.78
0 0.94
0 0.97
0 0.88
0 0.9
0 0.82
0 0.76
0 1.08
0 0.94
0 0.9
0 0.75
0 1.07
0 0.71
0 0.95
0 0.9
0 0.82
0 0.74
0 1.06

Xỉu

Tài

U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 3.5 0.03
O 3.5 3.03
U 2.5 0.42
O 2.5 1.59
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 2.5 0.34
O 2.5 2.17
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.5 0.63
O 2.5 1.07
U 2.5 0.36
O 2.5 2.05
U 2.5 0.2
O 2.5 2.6
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 3.5 0.07
O 3.5 3.7
U 3.75 0.01
O 3.75 9
U 3.5 0.03
O 3.5 3.22
U 3.5 0.23
O 3.5 2.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.33
O 2.5 2.25
U 3.5 0.72
O 3.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.