0 1

Kết thúc

7’ Sebastian Tounekti

Tỷ lệ kèo

1

26

X

7.4

2

1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Haiti

67%

Tunisia

33%

2 Sút trúng đích 3

7

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Sebastian Tounekti

Sebastian Tounekti

17’

Ricardo Ade

34’

Martin Expérience

Duke Lacroix

46’
48’

Adem Arous

54’

Ismael Gharbi

Danley Jean Jacques

58’
60’

sayfallah ltaief

khalil ayari

73’

Louey Ben Farhat

Sebastian Tounekti

Ruben Providence

Jean-Ricner Bellegarde

73’
84’

Elias Saad

Ismael Gharbi

Louicius Don Deedson

Josue Casimir

86’
Kết thúc trận đấu
0-1

94’

Wilguens Paugain

Jean-Kevin Duverne

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Haiti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tunisia
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

06/06
09:00

Belgium

Belgium

Tunisia

Tunisia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Haiti

67%

Tunisia

33%

2 Sút trúng đích 3
7 Corner Kicks 3
3 Yellow Cards 2

GOALS

Haiti

0

Tunisia

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Haiti

49%

Tunisia

51%

0 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 0

GOALS

Haiti

0%

Tunisia

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Haiti

85%

Tunisia

15%

2 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

90'+7'

90'+7'Second Half ends, Haiti 0, Tunisia 1.

90'+5'

90'+5'Substitution, Haiti.Substituton in Wilguens Paugain,Substitution out Jean-Kévin Duverne.

90'+3'

90'+3'Danley Jean Jacques (Haiti) for a bad foul is shown the second yellow card.

Haiti

90'

90'Fourth official has announced 5 minutes of added time.

86'

86'Substitution, Haiti.Substituton in Louicius Deedson,Substitution out Josué Casimir.

84'

84'Substitution, Tunisia.Substituton in Elias Saad,Substitution out Ismaël Gharbi.

73'

73'Substitution, Tunisia.Substituton in Hadj Mahmoud,Substitution out Rani Khedira.

72'

72'Substitution, Tunisia.Substituton in Louey Ben Farhat,Substitution out Sebastian Tounekti.

60'

60'Substitution, Tunisia.Substituton in Sayfallah Ltaief,Substitution out Khalil Ayari.

58'

58'Yellow card by Danley Jean Jacques (Haiti) for a bad foul.

Haiti

54'

54'Yellow card by Ismaël Gharbi (Tunisia) for a bad foul.

Tunisia

45'+4'

45'+4'First Half ends, Haiti 0, Tunisia 1.

48'

48'Yellow card by Adem Arous (Tunisia) for a bad foul.

Tunisia

45'

45'Substitution, Haiti.Substituton in Wilson Isidor,Substitution out Frantzdy Pierrot.

34'

34'Yellow card by Ricardo Adé (Haiti) for a bad foul.

Haiti

17'

17'Yellow card by Jean-Ricner Bellegarde (Haiti) for a bad foul.

Haiti

7'

7'Goal! Haiti 0, Tunisia 1.Sebastian Tounekti (Tunisia)’s right foot shot to the high centre of the goal.Ismaël Gharbi assists.

Tunisia

Match ends, Haiti 0, Tunisia 1.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Haiti

Đối đầu

Tunisia

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Haiti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tunisia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
7.4
1.05
18.36
4.47
1.28
4.05
3.1
1.77
126
9
1.07
26
7.2
1.06
12.13
4.11
1.33
51
7.5
1.09
91
5.8
1.12
3.45
3
2
3.65
3.25
1.97
11
3.8
1.35
26
7.4
1.05
91
6.5
1.07
85
6.5
1.09
101
6
1.11
35
8.3
1.1
3.7
3.25
2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 1.03
0 0.8
0 1.03
-0.75 0.66
+0.75 1.15
0 0.85
0 0.95
0 0.8
0 1.06
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 0.8
0 1.13
0 0.84
0 0.92
-0.25 0.95
+0.25 0.72
0 0.8
0 1.02
0 0.78
0 0.96
-0.5 0.8
+0.5 0.9
0 0.98
0 0.94
0 0.82
0 1.08
-0.5 0.77
+0.5 1

Xỉu

Tài

U 1.5 5.55
O 1.5 2.77
U 1.75 0.77
O 1.75 1.07
U 2.25 0.78
O 2.25 0.92
U 1.5 0.19
O 1.5 3.5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.63
U 2 0.84
O 2 0.94
U 2.5 0.22
O 2.5 2.9
U 1.5 0.24
O 1.5 3.03
U 1.75 0.95
O 1.75 0.75
U 2.5 0.55
O 2.5 1.38
U 2 0.81
O 2 0.98
U 1.5 0.22
O 1.5 3.15
U 1.5 0.2
O 1.5 2.8
U 1.5 0.22
O 1.5 3.33
U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 2.25 0.83
O 2.25 0.94

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 10.5 1.05
O 10.5 0.56
U 8.5 0.87
O 8.5 0.8
U 9.5 0.98
O 9.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.