Max Moerstedt 53’

Noah Darvich 63’

37’ Filip vecera

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.2

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Germany U20

58%

Czechia Republic U20

42%

14 Sút trúng đích 2

5

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
37’
Filip vecera

Filip vecera

47’

Jan Buryan

Max Moerstedt

Max Moerstedt

53’
1-1
Noah Darvich

Noah Darvich

63’
2-1
64’

Stanislav petruta

Lukas Saal

77’

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Germany U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Czechia Republic U20
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Germany U20

8

19

18

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Germany U20

58%

Czechia Republic U20

42%

14 Sút trúng đích 2
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Germany U20

2

Czechia Republic U20

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Germany U20

59%

Czechia Republic U20

41%

9 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Germany U20

0

Czechia Republic U20

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Germany U20

57%

Czechia Republic U20

43%

5 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Germany U20

2

Czechia Republic U20

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portugal U20

Portugal U20

7 8 19
2
Germany U20

Germany U20

8 19 18
3
Poland U20

Poland U20

4 4 6
4
Switzerland U20

Switzerland U20

4 -4 6
5
Czechia Republic U20

Czechia Republic U20

7 -5 4
6
Romania U20

Romania U20

5 -12 2
7
Italy U20

Italy U20

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Portugal U20

Portugal U20

0 0 0
0
Germany U20

Germany U20

0 0 0
0
Poland U20

Poland U20

0 0 0
0
Switzerland U20

Switzerland U20

0 0 0
0
Czechia Republic U20

Czechia Republic U20

0 0 0
0
Romania U20

Romania U20

0 0 0
0
Italy U20

Italy U20

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Portugal U20

Portugal U20

0 0 0
0
Germany U20

Germany U20

0 0 0
0
Poland U20

Poland U20

0 0 0
0
Switzerland U20

Switzerland U20

0 0 0
0
Czechia Republic U20

Czechia Republic U20

0 0 0
0
Romania U20

Romania U20

0 0 0
0
Italy U20

Italy U20

0 0 0
Elite League U20 Đội bóng G
1
Max Moerstedt

Max Moerstedt

Germany U20 3
2
Paris Brunner

Paris Brunner

Germany U20 3
3
Daniel Mikołajewski

Daniel Mikołajewski

Poland U20 2
4
Kjell-Arik Wätjen

Kjell-Arik Wätjen

Germany U20 2
5
Ibrahim Bah Mendes

Ibrahim Bah Mendes

Switzerland U20 1
6
Szymon bartlewicz

Szymon bartlewicz

Poland U20 1
7
Roman Mokrovics

Roman Mokrovics

Czechia Republic U20 1
8
Wojciech Urbanski

Wojciech Urbanski

Poland U20 1
9
lukasz marcel kalemba

lukasz marcel kalemba

Poland U20 1
10
Niccolò Postiglione

Niccolò Postiglione

Italy U20 1

Germany U20

Đối đầu

Czechia Republic U20

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Germany U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Czechia Republic U20
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
7.2
29
1.59
2.95
9.04
1.06
6.6
80
1.05
11
51
1.06
8
31
1.06
6.94
100
1.05
8
34
1.04
7.4
227
1.38
4.55
5.56
1.08
7
41
1.08
7.2
29
1.06
7
91
1.05
10
100
1.04
7.6
263
1.06
6.6
75
1.08
8.5
24
1.02
9.5
64

Chủ nhà

Đội khách

0 0.41
0 1.96
0 0.43
0 1.8
+1.25 0.74
-1.25 1.05
0 0.37
0 2
+0.25 2.12
-0.25 0.35
+0.25 1.92
-0.25 0.42
+0.25 1.1
-0.25 0.66
+0.25 1.9
-0.25 0.43
0 0.36
0 1.93
+0.25 2.38
-0.25 0.32
+0.25 1.92
-0.25 0.42
+0.25 1.85
-0.25 0.42
+0.5 2.89
-0.5 0.19

Xỉu

Tài

U 3.5 0.36
O 3.5 2.08
U 3.5 0.28
O 3.5 2.55
U 3.75 0.25
O 3.75 2.45
U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 3.5 0.38
O 3.5 1.92
U 3.5 0.54
O 3.5 1.23
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 3.5 0.35
O 3.5 2.22
U 3.5 0.7
O 3.5 1
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 3.5 0.42
O 3.5 1.8
U 3.5 0.4
O 3.5 1.89
U 4.5 0.05
O 4.5 7
U 3.5 0.29
O 3.5 2.56
U 3.5 0.44
O 3.5 1.85
U 3.5 0.41
O 3.5 1.88
U 3.5 0.32
O 3.5 1.92

Xỉu

Tài

U 8.5 1.06
O 8.5 0.76
U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 8 1
O 8 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.