Tỷ lệ kèo

1

13

X

4.5

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gais Goteborg U21

49%

Elfsborg U21

51%

4 Sút trúng đích 3

5

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

37’

41’
1-0
1-1
55’

1-2
59’

1-3
77’

1-4
84’

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Gais Goteborg U21
3 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 7%
Elfsborg U21
11 Trận thắng 73%
Elfsborg U21

4 - 4

Gais Goteborg U21
Gais Goteborg U21

2 - 3

Elfsborg U21
Gais Goteborg U21

0 - 3

Elfsborg U21
Elfsborg U21

5 - 2

Gais Goteborg U21
Elfsborg U21

3 - 0

Gais Goteborg U21
Elfsborg U21

5 - 2

Gais Goteborg U21
Gais Goteborg U21

0 - 2

Elfsborg U21
Gais Goteborg U21

1 - 2

Elfsborg U21
Elfsborg U21

0 - 2

Gais Goteborg U21
Elfsborg U21

7 - 1

Gais Goteborg U21
Gais Goteborg U21

2 - 0

Elfsborg U21
Elfsborg U21

1 - 0

Gais Goteborg U21
Gais Goteborg U21

4 - 6

Elfsborg U21
Gais Goteborg U21

2 - 0

Elfsborg U21
Elfsborg U21

3 - 0

Gais Goteborg U21

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Elfsborg U21

4

10

10

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gais Goteborg U21

49%

Elfsborg U21

51%

4 Sút trúng đích 3
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Gais Goteborg U21

59%

Elfsborg U21

41%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Gais Goteborg U21

39%

Elfsborg U21

61%

2 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo U21

Malmo U21

2 6 6
2
Helsingborg U21

Helsingborg U21

2 3 6
3
Landskrona BoIS U21

Landskrona BoIS U21

2 0 3
4
Osters U21

Osters U21

3 -3 3
5
Kalmar U21

Kalmar U21

0 0 0
?
6
IFK Varnamo U21

IFK Varnamo U21

0 0 0
?
7
Halmstads U21

Halmstads U21

1 -2 0
L ?
8
Falkenbergs FF U21

Falkenbergs FF U21

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg U21

Elfsborg U21

4 10 10
2
IFK Goteborg U21

IFK Goteborg U21

3 6 7
3
Varbergs BoIS  U21

Varbergs BoIS U21

2 2 4
4
Orgryte U21

Orgryte U21

2 1 4
5
Ljungskile U21

Ljungskile U21

2 3 3
6
Norrby IF U21

Norrby IF U21

2 0 2
7
Hacken U21

Hacken U21

2 -3 0
8
Gais Goteborg U21

Gais Goteborg U21

3 -9 0
9
IK Oddevold U21

IK Oddevold U21

2 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brommapojkarna U21

Brommapojkarna U21

2 3 6
2
Norrkoping IFK U21

Norrkoping IFK U21

1 0 1
D ?
3
IK Sirius FK U21

IK Sirius FK U21

3 -3 1
4
Djurgardens U21

Djurgardens U21

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo U21

Malmo U21

1 3 3
W ?
2
Helsingborg U21

Helsingborg U21

1 1 3
W ?
3
Landskrona BoIS U21

Landskrona BoIS U21

1 1 3
W ?
4
Osters U21

Osters U21

2 -2 3
5
Kalmar U21

Kalmar U21

0 0 0
?
6
IFK Varnamo U21

IFK Varnamo U21

0 0 0
?
7
Halmstads U21

Halmstads U21

1 -2 0
L ?
8
Falkenbergs FF U21

Falkenbergs FF U21

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg U21

IFK Goteborg U21

2 6 6
2
Elfsborg U21

Elfsborg U21

2 5 4
3
Orgryte U21

Orgryte U21

2 1 4
4
Varbergs BoIS  U21

Varbergs BoIS U21

1 2 3
W ?
5
Ljungskile U21

Ljungskile U21

2 3 3
6
Norrby IF U21

Norrby IF U21

1 0 1
D ?
7
Hacken U21

Hacken U21

0 0 0
?
8
Gais Goteborg U21

Gais Goteborg U21

1 -3 0
L ?
9
IK Oddevold U21

IK Oddevold U21

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brommapojkarna U21

Brommapojkarna U21

1 2 3
W ?
2
Norrkoping IFK U21

Norrkoping IFK U21

1 0 1
D ?
3
IK Sirius FK U21

IK Sirius FK U21

1 -1 0
L ?
4
Djurgardens U21

Djurgardens U21

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo U21

Malmo U21

1 3 3
W ?
2
Helsingborg U21

Helsingborg U21

1 2 3
W ?
3
Landskrona BoIS U21

Landskrona BoIS U21

1 -1 0
L ?
4
Osters U21

Osters U21

1 -1 0
L ?
5
Kalmar U21

Kalmar U21

0 0 0
?
6
IFK Varnamo U21

IFK Varnamo U21

0 0 0
?
7
Halmstads U21

Halmstads U21

0 0 0
?
8
Falkenbergs FF U21

Falkenbergs FF U21

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg U21

Elfsborg U21

2 5 6
2
IFK Goteborg U21

IFK Goteborg U21

1 0 1
D ?
3
Varbergs BoIS  U21

Varbergs BoIS U21

1 0 1
D ?
4
Norrby IF U21

Norrby IF U21

1 0 1
D ?
5
Orgryte U21

Orgryte U21

0 0 0
?
6
Ljungskile U21

Ljungskile U21

0 0 0
?
7
Hacken U21

Hacken U21

2 -3 0
8
Gais Goteborg U21

Gais Goteborg U21

2 -6 0
9
IK Oddevold U21

IK Oddevold U21

2 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brommapojkarna U21

Brommapojkarna U21

1 1 3
W ?
2
IK Sirius FK U21

IK Sirius FK U21

2 -2 1
3
Norrkoping IFK U21

Norrkoping IFK U21

0 0 0
?
4
Djurgardens U21

Djurgardens U21

0 0 0
?

Không có dữ liệu

+
-
×

Gais Goteborg U21

Đối đầu

Elfsborg U21

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gais Goteborg U21
3 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 7%
Elfsborg U21
11 Trận thắng 73%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
4.5
1.17
27.36
4.48
1.18
46
17
1.01
150
6.5
1.01
91
19
1.02
17
4.3
1.2
18
4.6
1.18
29
4.7
1.2
18.5
4.53
1.14
11.1
5.5
1.03
4.5
4.5
1.54

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.67
0 1.25
0 0.56
0 1.1
0 0.72
0 1.06
0 0.68
0 1.11
0 0.66
0 1.23
0 0.55
-1 0.82
+1 0.82

Xỉu

Tài

U 5.5 0.06
O 5.5 3.33
U 5.5 0.16
O 5.5 3.18
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 5.5 0.15
O 5.5 3.22
U 5.5 0.19
O 5.5 3.3
U 4.5 0.85
O 4.5 0.85
U 5.5 0.15
O 5.5 3.6
U 5.5 0.05
O 5.5 4.34
U 5.5 0.13
O 5.5 2.7
U 3.75 0.77
O 3.75 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.