UCL
Thống kê mùa giải
Top Goal
axel pandiani
2
Top Assist
Enzo Cabrera
0
Top Goal Club
Cerro Largo
4
Top Defend Club
Club Atletico Progreso
0
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
2 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
0 |
|
Ngoại binh
|
0 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
|
|
Average goals scored
|
1.6 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Brandon Alvarez |
|
3 |
| 2 |
Alexander González |
|
2 |
| 3 |
axel pandiani |
|
2 |
| 4 |
bruno larregui |
|
1 |
| 5 |
mateo izaguirre |
|
1 |
| 6 |
Nahuel Roldán |
|
1 |
| 7 |
Tomas Shaw |
|
1 |
| 8 |
Franco Abreu |
|
1 |
| 9 |
david morosini |
|
1 |
| 10 |
Leonardo Pais |
|
1 |