Latvian Cup
Latvia
Thống kê mùa giải
Ghi bàn nhiều nhất
algirdas grazis
7
Kiến tạo nhiều nhất
Emils Birka
3
Đội ghi bàn nhiều nhất
FK Valmiera
21
Đội phòng ngự tốt nhất
Jelgava
1
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
31 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
0 |
|
Ngoại binh
|
0 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
|
|
Số bàn thắng trung bình
|
4.9 |
Danh hiệu vô địch
Đương kim vô địch
FK Auda Riga
2
Nhiều danh hiệu nhất
Skonto FC
8
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
unknown
unknown
unknown
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
algirdas grazis |
|
7 |
| 2 |
Anthony Contreras |
|
5 |
| 3 |
Marko Regža |
|
4 |
| 4 |
milans brahmanis |
|
3 |
| 5 |
Eduards Daskevics |
|
2 |
| 6 |
kader kone |
|
2 |
| 7 |
Gabriels Kirkils |
|
2 |
| 8 |
Boubou Diallo |
|
2 |
| 9 |
Jānis Ikaunieks |
|
2 |
| 10 |
Abdulrahman Taiwo |
|
2 |
eduardo paulo
Maksims tonisevs
meissa diop
Mor Talla Gaye
Enzo Monteiro
djibril gueye
andris deklavs
ramires reginaldo
Bruno Melnis
Ryuga Nakamura
Gauthier Mankenda
Kemelho Nguena
Joao Grimaldo
Brian·Pena
Antonijs Černomordijs
karlis vilnis
Orlando Galo Calderon
Kristers Lusins
deniss rogovs
Tresor Samba