Ethiopia Premier League
Ethiopia
Tiền mùa giải
20 Câu lạc bộ
Đội chủ nhà thắng
40.3%
Hoà
37.1%
Đội khách thắng
22.6%
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
20 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
36 |
|
Ngoại binh
|
127 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
Oumed Oukri ($275K) |
|
Average goals scored
|
1.8 |
Danh hiệu vô địch
Title Holder
Ethiopian Insurance
1
Most Titles
Saint George SC
31
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
yigezu bogale |
|
13 |
| 2 |
richmond adongo |
|
9 |
| 3 |
getaneh kebede |
|
8 |
| 4 |
Biruk Beyene |
|
7 |
| 5 |
fitsum tilahun |
|
7 |
| 6 |
Henok ayele |
|
6 |
| 7 |
said saladin |
|
5 |
| 8 |
Hailu Wondmagegn |
|
5 |
| 9 |
Shemekit Gugesa |
|
5 |
| 10 |
abdulrahman mubarek |
|
5 |