Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
4
2
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Madiyar Nuraly
Aybar Akhmet
Phạt đền
Dias Kalybayev
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtyor Karagandy |
5 | 15 | 13 | |
| 2 |
Turan |
5 | 5 | 12 | |
| 3 |
Kairat Almaty II |
5 | 12 | 11 | |
| 4 |
FK Taraz |
5 | 5 | 9 | |
| 5 |
Akademiya Ontustik |
4 | 4 | 9 | |
| 6 |
Ekibastuzets |
5 | -4 | 7 | |
| 7 |
FK Aktobe II |
5 | -5 | 6 | |
| 8 |
Jaiyq |
5 | -5 | 6 | |
| 9 |
Khan Tengri FC |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Astana B |
5 | -5 | 4 | |
| 11 |
Tobol Kostanai B |
5 | -6 | 4 | |
| 12 |
FK Kaspiy Aktau B |
5 | -3 | 3 | |
| 13 |
FK Arys |
5 | -7 | 3 | |
| 14 |
FK Yelimay Semey B |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Taraz |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Kairat Almaty II |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
FC Shakhtyor Karagandy |
2 | 7 | 6 | |
| 4 |
Turan |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
Akademiya Ontustik |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Ekibastuzets |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
FK Aktobe II |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Khan Tengri FC |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Astana B |
3 | -2 | 4 | |
| 10 |
Tobol Kostanai B |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Jaiyq |
2 | -4 | 3 | |
| 12 |
FK Arys |
3 | -5 | 3 | |
| 13 |
FK Kaspiy Aktau B |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
FK Yelimay Semey B |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtyor Karagandy |
3 | 8 | 7 | |
| 2 |
Turan |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Kairat Almaty II |
2 | 5 | 4 | |
| 4 |
Akademiya Ontustik |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Ekibastuzets |
3 | -5 | 3 | |
| 6 |
Jaiyq |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
FK Aktobe II |
3 | -6 | 2 | |
| 8 |
FK Kaspiy Aktau B |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Khan Tengri FC |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
FK Yelimay Semey B |
3 | -4 | 1 | |
| 11 |
FK Taraz |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Astana B |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Tobol Kostanai B |
2 | -6 | 0 | |
| 14 |
FK Arys |
2 | -2 | 0 |
Không có dữ liệu
FK Taraz
Đối đầu
Jaiyq
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu