Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Khatlon |
5 | 4 | 10 | |
| 2 |
CSKA Pamir Dushanbe |
5 | 1 | 10 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
5 | 4 | 9 | |
| 4 |
Khujand |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Khosilot Parkhar |
5 | 3 | 8 | |
| 6 |
Ravshan Kulob |
5 | 2 | 8 | |
| 7 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Barkchi Hisor |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
Sardor Tursunzoda |
5 | 0 | 5 | |
| 10 |
FC Istaravshan |
5 | -2 | 3 | |
| 11 |
FK Eskhata |
5 | -6 | 3 | |
| 12 |
FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
5 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khosilot Parkhar |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Khujand |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
FC Khatlon |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | 3 | 5 | |
| 5 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
CSKA Pamir Dushanbe |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Sardor Tursunzoda |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Barkchi Hisor |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Ravshan Kulob |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
FC Istaravshan |
2 | 0 | 2 | |
| 11 |
FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
3 | -2 | 1 | |
| 12 |
FK Eskhata |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Pamir Dushanbe |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Ravshan Kulob |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
FC Khatlon |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
FC Istiklol Dushanbe |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
FK Eskhata |
3 | -3 | 3 | |
| 7 |
Barkchi Hisor |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Khujand |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Sardor Tursunzoda |
3 | -3 | 1 | |
| 10 |
FC Istaravshan |
3 | -2 | 1 | |
| 11 |
Khosilot Parkhar |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
2 | -6 | 0 |
Không có dữ liệu
FK Parvoz Bobojon Ghafurov
Đối đầu
FK Eskhata
Tajikistan Higher League
Đối đầu
Tajikistan Higher League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu