Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
SRC Biljanini Izvori |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Ohrid |
Trận đấu tiếp theo
10/05
10:00
FK Ohrid 2004
Golemo Konjari
16/05
11:00
Detonit Junior
FK Ohrid 2004
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bregalnica Stip |
27 | 45 | 64 | |
| 2 |
FK Skopje |
27 | 42 | 62 | |
| 3 |
Shkendija Haracine |
27 | 42 | 62 | |
| 4 |
FK Ohrid 2004 |
27 | 50 | 59 | |
| 5 |
Belasica Strumica |
27 | 34 | 52 | |
| 6 |
FK Osogovo |
27 | 25 | 50 | |
| 7 |
FK Novaci |
27 | 19 | 47 | |
| 8 |
Detonit Junior |
27 | 24 | 44 | |
| 9 |
FK Kozuv |
27 | 14 | 39 | |
| 10 |
FK Teteks Tetovo |
27 | 5 | 36 | |
| 11 |
Kamenica-Sasa |
27 | -4 | 33 | |
| 12 |
Vardar Negotino |
27 | -51 | 19 | |
| 13 |
Prespa |
27 | -37 | 16 | |
| 14 |
FK Sloga 1934 Vinica |
27 | -47 | 12 | |
| 15 |
Pobeda Prilep |
27 | -81 | 11 | |
| 16 |
Golemo Konjari |
27 | -80 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Skopje |
14 | 30 | 37 | |
| 2 |
Shkendija Haracine |
14 | 26 | 34 | |
| 3 |
FK Ohrid 2004 |
13 | 32 | 31 | |
| 4 |
Bregalnica Stip |
13 | 26 | 29 | |
| 5 |
FK Osogovo |
14 | 19 | 29 | |
| 6 |
FK Novaci |
13 | 15 | 26 | |
| 7 |
FK Teteks Tetovo |
13 | 12 | 26 | |
| 8 |
Detonit Junior |
14 | 10 | 25 | |
| 9 |
Belasica Strumica |
14 | 15 | 23 | |
| 10 |
FK Kozuv |
13 | 12 | 20 | |
| 11 |
Kamenica-Sasa |
13 | 0 | 17 | |
| 12 |
Vardar Negotino |
13 | -17 | 11 | |
| 13 |
Prespa |
13 | -12 | 9 | |
| 14 |
FK Sloga 1934 Vinica |
14 | -24 | 7 | |
| 15 |
Pobeda Prilep |
14 | -38 | 7 | |
| 16 |
Golemo Konjari |
14 | -33 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bregalnica Stip |
14 | 19 | 35 | |
| 2 |
Belasica Strumica |
13 | 19 | 29 | |
| 3 |
Shkendija Haracine |
13 | 16 | 28 | |
| 4 |
FK Ohrid 2004 |
14 | 18 | 28 | |
| 5 |
FK Skopje |
13 | 12 | 25 | |
| 6 |
FK Osogovo |
13 | 6 | 21 | |
| 7 |
FK Novaci |
14 | 4 | 21 | |
| 8 |
Detonit Junior |
13 | 14 | 19 | |
| 9 |
FK Kozuv |
14 | 2 | 19 | |
| 10 |
Kamenica-Sasa |
14 | -4 | 16 | |
| 11 |
FK Teteks Tetovo |
14 | -7 | 10 | |
| 12 |
Vardar Negotino |
14 | -34 | 8 | |
| 13 |
Prespa |
14 | -25 | 7 | |
| 14 |
FK Sloga 1934 Vinica |
13 | -23 | 5 | |
| 15 |
Pobeda Prilep |
13 | -43 | 4 | |
| 16 |
Golemo Konjari |
13 | -47 | 0 |
Không có dữ liệu
FK Ohrid 2004
Đối đầu
Detonit Junior
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu