Ivan Korshunov 52’

Tỷ lệ kèo

1

81

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Gazalkent

59%

PFC Terdu

41%

7 Sút trúng đích 3

4

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’
0-1
4’

Ivan Korshunov

Ivan Korshunov

52’
1-1
59’

1-2
87’

Kết thúc trận đấu
1-2

91’
93’

Đối đầu

Xem tất cả
FK Gazalkent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
PFC Terdu
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

PFC Terdu

7

-7

4

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Gazalkent

59%

PFC Terdu

41%

7 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Gazalkent

1

PFC Terdu

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Gazalkent

64%

PFC Terdu

36%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FK Gazalkent

0

PFC Terdu

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Gazalkent

54%

PFC Terdu

46%

4 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Gazalkent

1

PFC Terdu

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aral Nukus

Aral Nukus

7 10 17
2
Shurtan Guzor

Shurtan Guzor

7 7 17
3
Metallurg Bekobod

Metallurg Bekobod

7 9 14
4
FC Kattaqorgon

FC Kattaqorgon

7 4 14
5
FC Lochin

FC Lochin

7 5 12
6
FarDU

FarDU

7 3 10
7
Olympic MobiUz

Olympic MobiUz

7 2 9
8
FK Gazalkent

FK Gazalkent

7 -1 8
9
Yaypan FK

Yaypan FK

6 -3 7
10
QMU Jayxun

QMU Jayxun

7 -5 7
11
Respublika FA

Respublika FA

7 -2 6
12
PFC Terdu

PFC Terdu

7 -7 4
13
Pakhtakor II

Pakhtakor II

6 -9 4
14
Bukhara State University

Bukhara State University

7 -13 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aral Nukus

Aral Nukus

4 8 12
2
Shurtan Guzor

Shurtan Guzor

4 3 8
3
Metallurg Bekobod

Metallurg Bekobod

4 5 8
4
Yaypan FK

Yaypan FK

4 1 6
5
FarDU

FarDU

3 4 5
6
Olympic MobiUz

Olympic MobiUz

3 1 5
7
FC Kattaqorgon

FC Kattaqorgon

3 -1 4
8
QMU Jayxun

QMU Jayxun

4 -2 4
9
Respublika FA

Respublika FA

3 0 4
10
FK Gazalkent

FK Gazalkent

4 -2 3
11
FC Lochin

FC Lochin

3 -1 2
12
Bukhara State University

Bukhara State University

3 -5 1
13
PFC Terdu

PFC Terdu

3 -5 0
14
Pakhtakor II

Pakhtakor II

3 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Kattaqorgon

FC Kattaqorgon

4 5 10
2
FC Lochin

FC Lochin

4 6 10
3
Shurtan Guzor

Shurtan Guzor

3 4 9
4
Metallurg Bekobod

Metallurg Bekobod

3 4 6
5
Aral Nukus

Aral Nukus

3 2 5
6
FarDU

FarDU

4 -1 5
7
FK Gazalkent

FK Gazalkent

3 1 5
8
Olympic MobiUz

Olympic MobiUz

4 1 4
9
PFC Terdu

PFC Terdu

4 -2 4
10
Pakhtakor II

Pakhtakor II

3 0 4
11
QMU Jayxun

QMU Jayxun

3 -3 3
12
Respublika FA

Respublika FA

4 -2 2
13
Yaypan FK

Yaypan FK

2 -4 1
14
Bukhara State University

Bukhara State University

4 -8 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Không có dữ liệu

FK Gazalkent

Đối đầu

PFC Terdu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Gazalkent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
PFC Terdu
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

81
17
1.02
23
11
1.01
87.38
5.78
1.09
46
5.8
1.11
75
5.75
1.12
4.13
1.29
9.3
1.37
4.6
6.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 5
-0.25 0.02
+0.25 1.78
-0.25 0.38
+1.25 0.82
-1.25 0.82

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.02
O 3.5 4.54
U 3.5 0.17
O 3.5 3.05
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.02
O 3.5 5.55
U 3 0.86
O 3 0.78

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.