Jonathan Asp Jensen 76’

Felix Emmanuel Tsimba 80’

Michael Frey 93’

Felix Emmanuel Tsimba 94’

Felix Emmanuel Tsimba 97’

6’ Kreshnik Hajrizi

72’ Benjamin Kololli

85’ Josias Lukembila

Tỷ lệ kèo

1

151

X

8

2

1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grasshopper

49%

FC Sion

51%

11 Sút trúng đích 8

10

5

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Kreshnik Hajrizi

Kreshnik Hajrizi

17’

Jan Kronig

Michael Frey

42’
62’

Josias Lukembila

Winsley Boteli Mokango

Felix Emmanuel Tsimba

Imourane Hassane

66’
0-2
72’
Benjamin Kololli

Benjamin Kololli

73’

Donat Rrudhani

Ylyas Chouaref

Jonathan Asp Jensen

Jonathan Asp Jensen

76’
1-2
Felix Emmanuel Tsimba

Felix Emmanuel Tsimba

80’
2-2
2-3
85’
Josias Lukembila

Josias Lukembila

Dirk Abels

89’
90’

Liam Chipperfield

Donat Rrudhani

Kết thúc trận đấu
4-3
92’

Baltazar Costa Rodrigues de Oliveira

Michael Frey

Michael Frey

93’
3-3
Felix Emmanuel Tsimba

Felix Emmanuel Tsimba

94’
4-3
95’

Felix Emmanuel Tsimba

Felix Emmanuel Tsimba

97’
4-3
97’

Franck Surdez

Nias Hefti

Nicolas Glaus

98’
100’

Franck Surdez

Nias Hefti

Samuel Marques

Samuel Krasniqi

101’

Simone Stroscio

102’
106’

Theo Bouchlarhem

Ali Kabacalman

110’

Amir Abrashi

T. Meyer

111’
118’

Kreshnik Hajrizi

Dirk Abels

Simone Stroscio

118’

Đối đầu

Xem tất cả
Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Sion
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Grasshopper

49%

FC Sion

51%

22 Total Shots 24
11 Sút trúng đích 8
10 Corner Kicks 5
4 Yellow Cards 2

GOALS

Grasshopper

3

FC Sion

3

3 Goals Against 3

SHOTS

22 Total Shots 24
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Grasshopper

44%

FC Sion

56%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Grasshopper

54%

FC Sion

46%

11 Sút trúng đích 4
3 Yellow Cards 2

GOALS

Grasshopper

3%

FC Sion

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Switzerland Cup Đội bóng G
1
Adrian Grbić

Adrian Grbić

Luzern 5
2
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 4
3
Aliou Balde

Aliou Balde

St. Gallen 4
4
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 4
5
Joël Ris

Joël Ris

SC Cham 4
6
Felix Emmanuel Tsimba

Felix Emmanuel Tsimba

Grasshopper 3
7
Lucas Manuel Silva Ferreira

Lucas Manuel Silva Ferreira

Luzern 3
8
Winsley Boteli Mokango

Winsley Boteli Mokango

FC Sion 3
9
Owe Bonyanga

Owe Bonyanga

Bosna Neuchatel 3
10
Warren Caddy

Warren Caddy

Stade Ouchy 3

Grasshopper

Đối đầu

FC Sion

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Grasshopper
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Sion
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
8
1.08
31
8.7
1.05
37.84
5.04
1.13
29
6
1.08
6.5
1.42
4.5
56
7
1.08
31
8.7
1.05
91
7.5
1.05
100
7.5
1.08
118
6.7
1.08
75
7.4
1.07
34
8.35
1.1
77
7.25
1.07
31
8.7
1.05
6.86
1.41
4.77

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
0 1.14
0 0.75
-0.5 0.65
+0.5 1.15
0 1.19
0 0.76
-0.25 0.86
+0.25 0.79
0 1.15
0 0.75
0 1.05
0 0.7
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.19
0 0.76
0 1.17
0 0.77
0 1.16
0 0.76
0 1.08
0 0.7
0 1.16
0 0.76
0 1.15
0 0.71

Xỉu

Tài

U 5.5 0.26
O 5.5 2.7
U 5.5 0.29
O 5.5 2.32
U 3.5 0.67
O 3.5 0.96
U 2.5 0.2
O 2.5 2.75
U 5.5 0.3
O 5.5 2.56
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 5.5 0.25
O 5.5 2.1
U 5.5 0.28
O 5.5 2.45
U 5.5 0.27
O 5.5 2.3
U 5.5 0.28
O 5.5 2.7
U 5.5 0.27
O 5.5 2.85
U 5.5 0.3
O 5.5 2.5
U 5.5 0.3
O 5.5 2.31
U 5.5 0.3
O 5.5 2.38
U 5.5 0.27
O 5.5 2.74

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 8 1
O 8 0.7
U 8.5 0.53
O 8.5 1.4
U 7.5 1.11
O 7.5 0.68
U 9 0.83
O 9 0.99

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.