Bernardo Lima 16’
Bernardo Lima 33’
Duarte Cunha 44’
Mateus Mide 47’
Mateus Mide 51’
francisco fernandes 90’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
6
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Bernardo Lima
Bernardo Lima
Duarte Cunha
Mateus Mide
Mateus Mide
francisco fernandes
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
CTFD PortoGaia |
|---|---|
|
|
3,800 |
|
|
Vila Nova de Gaia, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:00
FC Porto U19
FC Famalicao U19
10/05
06:00
Rio Ave U19
Sporting CP U19
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U19 |
17 | 17 | 35 | |
| 2 |
Uniao Leiria U19 |
18 | 7 | 30 | |
| 3 |
Sporting CP U19 |
18 | 12 | 29 | |
| 4 |
Santa Clara U19 |
18 | 7 | 28 | |
| 5 |
Academico Viseu U19 |
17 | 4 | 23 | |
| 6 |
SC Uniao Torreense U19 |
18 | -3 | 22 | |
| 7 |
Alverca U19 |
18 | -3 | 21 | |
| 8 |
Belenenses U19 |
18 | -10 | 20 | |
| 9 |
Tondela U19 |
18 | -15 | 17 | |
| 10 |
CD Mafra U19 |
18 | -16 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto U19 |
18 | 43 | 49 | |
| 2 |
Gil Vicente U19 |
18 | 8 | 32 | |
| 3 |
Rio Ave U19 |
18 | 1 | 31 | |
| 4 |
FC Famalicao U19 |
18 | 6 | 30 | |
| 5 |
Braga U19 |
18 | 6 | 27 | |
| 6 |
Vitoria SC Guimaraes U19 |
18 | -5 | 27 | |
| 7 |
Vizela U19 |
18 | -9 | 19 | |
| 8 |
Pacos Ferreira U19 |
18 | -15 | 19 | |
| 9 |
Moreirense U19 |
18 | -7 | 16 | |
| 10 |
Chaves U19 |
18 | -28 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U19 |
8 | 10 | 17 | |
| 2 |
Uniao Leiria U19 |
9 | 5 | 17 | |
| 3 |
Sporting CP U19 |
9 | 3 | 14 | |
| 4 |
SC Uniao Torreense U19 |
9 | 2 | 14 | |
| 5 |
CD Mafra U19 |
9 | -3 | 13 | |
| 6 |
Santa Clara U19 |
9 | 2 | 11 | |
| 7 |
Academico Viseu U19 |
8 | 4 | 11 | |
| 8 |
Alverca U19 |
9 | -2 | 10 | |
| 9 |
Belenenses U19 |
10 | -8 | 10 | |
| 10 |
Tondela U19 |
9 | -4 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto U19 |
9 | 19 | 24 | |
| 2 |
Gil Vicente U19 |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Rio Ave U19 |
9 | -3 | 15 | |
| 4 |
FC Famalicao U19 |
9 | 5 | 14 | |
| 5 |
Braga U19 |
9 | 2 | 13 | |
| 6 |
Pacos Ferreira U19 |
9 | -6 | 11 | |
| 7 |
Vitoria SC Guimaraes U19 |
9 | -5 | 9 | |
| 8 |
Vizela U19 |
9 | -6 | 6 | |
| 9 |
Moreirense U19 |
9 | -6 | 5 | |
| 10 |
Chaves U19 |
9 | -17 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U19 |
9 | 7 | 18 | |
| 2 |
Santa Clara U19 |
9 | 5 | 17 | |
| 3 |
Sporting CP U19 |
9 | 9 | 15 | |
| 4 |
Uniao Leiria U19 |
9 | 2 | 13 | |
| 5 |
Academico Viseu U19 |
9 | 0 | 12 | |
| 6 |
Alverca U19 |
9 | -1 | 11 | |
| 7 |
Belenenses U19 |
8 | -2 | 10 | |
| 8 |
SC Uniao Torreense U19 |
9 | -5 | 8 | |
| 9 |
Tondela U19 |
9 | -11 | 8 | |
| 10 |
CD Mafra U19 |
9 | -13 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto U19 |
9 | 24 | 25 | |
| 2 |
Vitoria SC Guimaraes U19 |
9 | 0 | 18 | |
| 3 |
Rio Ave U19 |
9 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Famalicao U19 |
9 | 1 | 16 | |
| 5 |
Braga U19 |
9 | 4 | 14 | |
| 6 |
Vizela U19 |
9 | -3 | 13 | |
| 7 |
Gil Vicente U19 |
9 | -3 | 11 | |
| 8 |
Moreirense U19 |
9 | -1 | 11 | |
| 9 |
Pacos Ferreira U19 |
9 | -9 | 8 | |
| 10 |
Chaves U19 |
9 | -11 | 3 |
Không có dữ liệu
FC Porto U19
Đối đầu
Sporting CP U19
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu