54’ Rony Jourson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
3
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRony Jourson
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 4
3 - 4
1 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 3
2 - 0
1 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 5
0 - 2
3 - 7
3 - 2
0 - 3
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
10:00
FC Ordino
CF Esperanca dAndorra
17/05
05:00
Atlètic Club d'Escaldes
Penya Andorra
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UE Santa Coloma |
25 | 35 | 54 | |
| 2 |
Inter Club Escaldes |
23 | 24 | 54 | |
| 3 |
Ranger's FC |
23 | 22 | 45 | |
| 4 |
FC Santa Coloma |
23 | 27 | 44 | |
| 5 |
Atletic Club D Escaldes |
23 | 3 | 31 | |
| 6 |
Penya Encarnada |
23 | -20 | 24 | |
| 7 |
FC Ordino |
23 | -15 | 21 | |
| 8 |
CE Carroi |
24 | -41 | 15 | |
| 9 |
CF Esperanca dAndorra |
23 | -32 | 10 | |
| 10 |
FC Pas de la Casa |
2 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Club Escaldes |
13 | 18 | 32 | |
| 2 |
UE Santa Coloma |
12 | 16 | 26 | |
| 3 |
FC Santa Coloma |
12 | 17 | 25 | |
| 4 |
Atletic Club D Escaldes |
12 | 8 | 20 | |
| 5 |
Ranger's FC |
10 | 12 | 19 | |
| 6 |
CE Carroi |
11 | -10 | 12 | |
| 7 |
FC Ordino |
11 | -2 | 11 | |
| 8 |
Penya Encarnada |
12 | -13 | 10 | |
| 9 |
CF Esperanca dAndorra |
12 | -13 | 5 | |
| 10 |
FC Pas de la Casa |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UE Santa Coloma |
13 | 19 | 28 | |
| 2 |
Ranger's FC |
13 | 10 | 26 | |
| 3 |
Inter Club Escaldes |
10 | 6 | 22 | |
| 4 |
FC Santa Coloma |
11 | 10 | 19 | |
| 5 |
Penya Encarnada |
11 | -7 | 14 | |
| 6 |
Atletic Club D Escaldes |
11 | -5 | 11 | |
| 7 |
FC Ordino |
12 | -13 | 10 | |
| 8 |
CF Esperanca dAndorra |
11 | -19 | 5 | |
| 9 |
CE Carroi |
13 | -31 | 3 | |
| 10 |
FC Pas de la Casa |
1 | 0 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Borja Arellano Monedero |
|
10 |
| 2 |
Guillaume Sylvain Lopez |
|
10 |
| 3 |
Armando León |
|
6 |
| 4 |
Rodrigo Piloto de Oliveira |
|
6 |
| 5 |
Leonel Enrique Prieto Payan |
|
6 |
| 6 |
Domingo Berlanga Ouggouti |
|
4 |
| 7 |
Antonio Otegui |
|
4 |
| 8 |
Sascha Andreu |
|
4 |
| 9 |
Juan Camara |
|
4 |
| 10 |
Álex Aizpuru |
|
4 |
FC Ordino
Đối đầu
Penya Encarnada
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu