Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aral Nukus |
7 | 10 | 17 | |
| 2 |
Shurtan Guzor |
7 | 7 | 17 | |
| 3 |
Metallurg Bekobod |
7 | 9 | 14 | |
| 4 |
FC Kattaqorgon |
7 | 4 | 14 | |
| 5 |
FC Lochin |
7 | 5 | 12 | |
| 6 |
FarDU |
7 | 3 | 10 | |
| 7 |
Olympic MobiUz |
7 | 2 | 9 | |
| 8 |
FK Gazalkent |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
Yaypan FK |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
QMU Jayxun |
7 | -5 | 7 | |
| 11 |
Respublika FA |
7 | -2 | 6 | |
| 12 |
PFC Terdu |
7 | -7 | 4 | |
| 13 |
Pakhtakor II |
6 | -9 | 4 | |
| 14 |
Bukhara State University |
7 | -13 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aral Nukus |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Shurtan Guzor |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Metallurg Bekobod |
4 | 5 | 8 | |
| 4 |
Yaypan FK |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
FarDU |
3 | 4 | 5 | |
| 6 |
Olympic MobiUz |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
FC Kattaqorgon |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
QMU Jayxun |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Respublika FA |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
FK Gazalkent |
4 | -2 | 3 | |
| 11 |
FC Lochin |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
Bukhara State University |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
PFC Terdu |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Pakhtakor II |
3 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Kattaqorgon |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Lochin |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Shurtan Guzor |
3 | 4 | 9 | |
| 4 |
Metallurg Bekobod |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Aral Nukus |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
FarDU |
4 | -1 | 5 | |
| 7 |
FK Gazalkent |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Olympic MobiUz |
4 | 1 | 4 | |
| 9 |
PFC Terdu |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Pakhtakor II |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
QMU Jayxun |
3 | -3 | 3 | |
| 12 |
Respublika FA |
4 | -2 | 2 | |
| 13 |
Yaypan FK |
2 | -4 | 1 | |
| 14 |
Bukhara State University |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Không có dữ liệu
FC Lochin
Đối đầu
Olympic MobiUz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu