Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
1
1
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
24 | 30 | 55 | |
| 2 |
Kampala City Council FC |
24 | 18 | 51 | |
| 3 |
SC Villa |
24 | 22 | 48 | |
| 4 |
Airtel Kitara FC |
24 | 20 | 48 | |
| 5 |
NEC FC Bugolobi |
25 | 10 | 44 | |
| 6 |
Uganda Police FC |
24 | 8 | 41 | |
| 7 |
Entebbe UPPC |
24 | 5 | 40 | |
| 8 |
BUL FC |
25 | 2 | 34 | |
| 9 |
Maroons |
24 | 2 | 30 | |
| 10 |
Express FC |
25 | -3 | 30 | |
| 11 |
URA Kampala |
25 | -6 | 24 | |
| 12 |
Defense forces |
25 | -11 | 21 | |
| 13 |
Lugazi Municipal FC |
24 | -16 | 20 | |
| 14 |
Mbarara City |
25 | -20 | 17 | |
| 15 |
Buhimba |
24 | -34 | 15 | |
| 16 |
FC Calvary |
24 | -27 | 10 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kampala City Council FC |
12 | 15 | 31 | |
| 1 |
Vipers |
12 | 21 | 30 | |
| 4 |
Airtel Kitara FC |
12 | 19 | 30 | |
| 3 |
SC Villa |
12 | 15 | 28 | |
| 5 |
NEC FC Bugolobi |
13 | 8 | 27 | |
| 6 |
Uganda Police FC |
12 | 9 | 25 | |
| 9 |
Maroons |
12 | 9 | 21 | |
| 10 |
Express FC |
13 | 7 | 21 | |
| 11 |
URA Kampala |
12 | 3 | 17 | |
| 7 |
Entebbe UPPC |
12 | -1 | 17 | |
| 8 |
BUL FC |
12 | 1 | 16 | |
| 13 |
Lugazi Municipal FC |
12 | 0 | 16 | |
| 15 |
Buhimba |
12 | -7 | 11 | |
| 14 |
Mbarara City |
12 | -4 | 10 | |
| 12 |
Defense forces |
13 | -3 | 10 | |
| 16 |
FC Calvary |
12 | -7 | 8 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
12 | 9 | 25 | |
| 7 |
Entebbe UPPC |
12 | 6 | 23 | |
| 2 |
Kampala City Council FC |
12 | 3 | 20 | |
| 3 |
SC Villa |
12 | 7 | 20 | |
| 4 |
Airtel Kitara FC |
12 | 1 | 18 | |
| 8 |
BUL FC |
13 | 1 | 18 | |
| 5 |
NEC FC Bugolobi |
12 | 2 | 17 | |
| 6 |
Uganda Police FC |
12 | -1 | 16 | |
| 12 |
Defense forces |
12 | -8 | 11 | |
| 9 |
Maroons |
12 | -7 | 9 | |
| 10 |
Express FC |
12 | -10 | 9 | |
| 11 |
URA Kampala |
13 | -9 | 7 | |
| 14 |
Mbarara City |
13 | -16 | 7 | |
| 13 |
Lugazi Municipal FC |
12 | -16 | 4 | |
| 15 |
Buhimba |
12 | -27 | 4 | |
| 16 |
FC Calvary |
12 | -20 | 2 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Degrade Team
Không có dữ liệu
FC Calvary
Đối đầu
Vipers
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu