Tỷ lệ kèo

1

28.38

X

5.18

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wolaita Dicha

57%

Fasil Kenema

43%

0 Sút trúng đích 1

6

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’

42’

46’
52’

70’

78’
Kết thúc trận đấu
0-1
93’

Đối đầu

Xem tất cả
Wolaita Dicha
3 Trận thắng 21%
4 Trận hoà 29%
Fasil Kenema
7 Trận thắng 50%
Fasil Kenema

1 - 1

Wolaita Dicha
Fasil Kenema

0 - 3

Wolaita Dicha
Wolaita Dicha

1 - 1

Fasil Kenema
Wolaita Dicha

0 - 0

Fasil Kenema
Fasil Kenema

0 - 2

Wolaita Dicha
Fasil Kenema

2 - 1

Wolaita Dicha
Wolaita Dicha

1 - 0

Fasil Kenema
Fasil Kenema

3 - 1

Wolaita Dicha
Fasil Kenema

0 - 0

Wolaita Dicha
Wolaita Dicha

0 - 2

Fasil Kenema
Fasil Kenema

3 - 2

Wolaita Dicha
Fasil Kenema

1 - 0

Wolaita Dicha
Fasil Kenema

1 - 0

Wolaita Dicha
Fasil Kenema

2 - 0

Wolaita Dicha

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Fasil Kenema

31

-3

43

8

Wolaita Dicha

31

3

41

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wolaita Dicha

57%

Fasil Kenema

43%

0 Sút trúng đích 1
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Wolaita Dicha

0

Fasil Kenema

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Wolaita Dicha

58%

Fasil Kenema

42%

0 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wolaita Dicha

0

Fasil Kenema

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Wolaita Dicha

56%

Fasil Kenema

44%

1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sidama Bunna

Sidama Bunna

31 16 55
2
Negele Arsi

Negele Arsi

31 11 51
3
Defence Force ETH

Defence Force ETH

32 13 50
4
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

31 6 45
5
Hawassa City

Hawassa City

31 6 44
6
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

31 0 43
7
Fasil Kenema

Fasil Kenema

31 -3 43
8
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

31 3 41
9
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

31 1 41
10
Sheger Ketema

Sheger Ketema

30 3 40
11
Saint George SC

Saint George SC

31 -4 39
12
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

31 1 38
13
Adama City

Adama City

31 -1 38
14
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

31 -5 38
15
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

30 2 37
16
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

32 -7 36
17
Dire Dawa

Dire Dawa

31 -15 34
18
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

31 -8 33
19
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

31 -7 31
20
Arba Minch

Arba Minch

31 -12 28
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sidama Bunna

Sidama Bunna

15 11 29
2
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

16 7 28
3
Negele Arsi

Negele Arsi

16 5 25
4
Hawassa City

Hawassa City

15 5 24
5
Saint George SC

Saint George SC

16 3 24
6
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

15 7 24
7
Fasil Kenema

Fasil Kenema

15 -3 22
8
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

15 4 22
9
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

16 0 21
10
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

15 0 20
11
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

16 -3 19
12
Sheger Ketema

Sheger Ketema

16 1 19
13
Adama City

Adama City

16 -1 19
14
Defence Force ETH

Defence Force ETH

15 1 17
15
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

15 0 16
16
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

16 -8 16
17
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

15 -4 16
18
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

16 -5 15
19
Dire Dawa

Dire Dawa

15 -7 15
20
Arba Minch

Arba Minch

16 -14 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Defence Force ETH

Defence Force ETH

17 12 33
2
Sidama Bunna

Sidama Bunna

16 5 26
3
Negele Arsi

Negele Arsi

15 6 26
4
Ethiopia Bunna

Ethiopia Bunna

15 3 24
5
Hadiya Hossana

Hadiya Hossana

15 0 23
6
Fasil Kenema

Fasil Kenema

16 0 21
7
Sheger Ketema

Sheger Ketema

14 2 21
8
Ethiopian Insurance

Ethiopian Insurance

15 2 21
9
Arba Minch

Arba Minch

15 2 21
10
Hawassa City

Hawassa City

16 1 20
11
Bahir Dar Kenema FC

Bahir Dar Kenema FC

15 1 20
12
Welwalo Adigrat

Welwalo Adigrat

16 1 20
13
Wolaita Dicha

Wolaita Dicha

16 -1 19
14
Adama City

Adama City

15 0 19
15
Dire Dawa

Dire Dawa

16 -8 19
16
Ethio Electric FC

Ethio Electric FC

15 -1 17
17
Saint George SC

Saint George SC

15 -7 15
18
Mekelle 70 Enderta

Mekelle 70 Enderta

16 -3 15
19
Ethiopia Nigd Bank

Ethiopia Nigd Bank

16 -6 14
20
Shire Endaselassie FC

Shire Endaselassie FC

16 -8 13
Ethiopia Premier League Đội bóng G
1
Addis Gidey

Addis Gidey

Ethiopia Nigd Bank 9
2
Nur mohammed nassir

Nur mohammed nassir

Dire Dawa 7
3
getaneh kebede

getaneh kebede

Hawassa City 7
4
abed yalew

abed yalew

Saint George SC 7
5
Adamu Abubakar

Adamu Abubakar

Ethiopia Bunna 7
6
Biruk yared

Biruk yared

Hawassa City 6
7
Chernet Gugsa

Chernet Gugsa

Defence Force ETH 6
8
Abate Zelalem

Abate Zelalem

Ethiopia Bunna 5
9
mesfin taffese

mesfin taffese

Sidama Bunna 5
10
tilahuni fitsumi

tilahuni fitsumi

Saint George SC 5

+
-
×

Wolaita Dicha

Đối đầu

Fasil Kenema

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wolaita Dicha
3 Trận thắng 21%
4 Trận hoà 29%
Fasil Kenema
7 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

28.38
5.18
1.17
41
8
1.08
2.42
2.72
2.94
92.15
5.79
1.08
34
7
1.07
45
4.35
1.11
56
6.5
1.08
41
7
1.1
111
7
1.05
80
6.25
1.1
45
4.35
1.11
65
5.1
1.06
16.4
5.95
1.11
2.5
2.65
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.69
0 0.47
0 1.6
0 0.7
0 1.06
0 0.47
0 1.4
0 0.47
0 1.6
0 0.43
0 1.66
0 0.49
0 1.36
0 0.44
0 1.56
0 0.42
0 1.47
0 0.68
0 0.99

Xỉu

Tài

U 1.5 0.28
O 1.5 2.57
U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 1.75 0.83
O 1.75 0.93
U 1.5 0.16
O 1.5 3.02
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.16
O 1.5 3.12
U 2.5 0.3
O 2.5 2.1
U 1.5 0.08
O 1.5 3.6
U 1.5 0.13
O 1.5 4.15
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 1.5 0.16
O 1.5 3.12
U 1.5 0.14
O 1.5 3.57
U 1.5 0.12
O 1.5 2.63
U 1.75 0.74
O 1.75 0.91

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.