P. Odeh 56’
chinedu ufere 64’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
7
0
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảP. Odeh
chinedu ufere
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Enyimba International Stadium |
|---|---|
|
|
16,000 |
|
|
Aba, Nigeria |
Trận đấu tiếp theo
24/05
11:00
Enyimba
El Kanemi Warriors
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rivers United |
36 | 9 | 61 | |
| 2 |
Enugu Rangers International |
35 | 17 | 59 | |
| 3 |
Ikorodu City FC |
36 | 8 | 58 | |
| 4 |
Shooting Stars SC |
36 | 1 | 57 | |
| 5 |
Bendel Insurance |
36 | 7 | 55 | |
| 6 |
Abia Warriors |
36 | 0 | 55 | |
| 7 |
Nasarawa United |
36 | 5 | 53 | |
| 8 |
Barau FC |
36 | 2 | 49 | |
| 9 |
Katsina United |
35 | -2 | 49 | |
| 10 |
Kano Pillars |
36 | -2 | 48 | |
| 11 |
Kwara United |
36 | 1 | 47 | |
| 12 |
Plateau United |
36 | -1 | 47 | |
| 13 |
Enyimba |
36 | 1 | 46 | |
| 14 |
Warri Wolves FC |
36 | -5 | 46 | |
| 15 |
El Kanemi Warriors |
36 | -13 | 46 | |
| 16 |
Niger Tornadoes FC |
36 | 0 | 44 | |
| 17 |
Kun Khalifat FC |
36 | -5 | 43 | |
| 18 |
Remo Stars |
36 | -6 | 43 | |
| 19 |
Bayelsa United |
36 | -8 | 40 | |
| 20 |
Wikki Tourist |
36 | -9 | 40 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rivers United |
18 | 20 | 47 | |
| 2 |
Ikorodu City FC |
18 | 21 | 46 | |
| 3 |
Shooting Stars SC |
18 | 18 | 45 | |
| 4 |
Enugu Rangers International |
17 | 24 | 43 | |
| 5 |
Kano Pillars |
18 | 18 | 42 | |
| 6 |
Plateau United |
18 | 18 | 41 | |
| 7 |
El Kanemi Warriors |
18 | 16 | 41 | |
| 8 |
Nasarawa United |
18 | 17 | 40 | |
| 9 |
Abia Warriors |
18 | 14 | 39 | |
| 10 |
Niger Tornadoes FC |
18 | 20 | 39 | |
| 11 |
Remo Stars |
18 | 15 | 39 | |
| 12 |
Barau FC |
18 | 15 | 38 | |
| 13 |
Kwara United |
18 | 15 | 38 | |
| 14 |
Bendel Insurance |
18 | 16 | 37 | |
| 15 |
Katsina United |
18 | 11 | 37 | |
| 16 |
Enyimba |
18 | 15 | 37 | |
| 17 |
Warri Wolves FC |
18 | 9 | 32 | |
| 18 |
Kun Khalifat FC |
18 | 8 | 30 | |
| 19 |
Wikki Tourist |
18 | 7 | 30 | |
| 20 |
Bayelsa United |
18 | 4 | 28 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bendel Insurance |
18 | -9 | 18 | |
| 2 |
Enugu Rangers International |
18 | -7 | 16 | |
| 3 |
Abia Warriors |
18 | -14 | 16 | |
| 4 |
Rivers United |
18 | -11 | 14 | |
| 5 |
Warri Wolves FC |
18 | -14 | 14 | |
| 6 |
Nasarawa United |
18 | -12 | 13 | |
| 7 |
Kun Khalifat FC |
18 | -13 | 13 | |
| 8 |
Ikorodu City FC |
18 | -13 | 12 | |
| 9 |
Shooting Stars SC |
18 | -17 | 12 | |
| 10 |
Katsina United |
17 | -13 | 12 | |
| 11 |
Bayelsa United |
18 | -12 | 12 | |
| 12 |
Barau FC |
18 | -13 | 11 | |
| 13 |
Wikki Tourist |
18 | -16 | 10 | |
| 14 |
Kwara United |
18 | -14 | 9 | |
| 15 |
Enyimba |
18 | -14 | 9 | |
| 16 |
Kano Pillars |
18 | -20 | 6 | |
| 17 |
Plateau United |
18 | -19 | 6 | |
| 18 |
El Kanemi Warriors |
18 | -29 | 5 | |
| 19 |
Niger Tornadoes FC |
18 | -20 | 5 | |
| 20 |
Remo Stars |
18 | -21 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
joseph arumala |
|
13 |
| 2 |
Victor Mbaoma |
|
12 |
| 3 |
chidera michael |
|
11 |
| 4 |
obaje godwin |
|
10 |
| 5 |
qamar adegoke |
|
9 |
| 6 |
evwierhurhoma igbunu |
|
9 |
| 7 |
jephtaph mairiga |
|
9 |
| 8 |
sodiq ibrahim |
|
9 |
| 9 |
vincent temitope |
|
9 |
| 10 |
Chukwuemeka obioma |
|
7 |
Enyimba
Đối đầu
Plateau United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu