Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
0
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 6
0 - 1
0 - 6
3 - 3
6 - 0
2 - 0
3 - 2
0 - 3
3 - 0
3 - 1
1 - 0
0 - 3
1 - 3
4 - 1
2 - 1
0 - 5
1 - 3
2 - 2
2 - 3
1 - 1
0 - 0
1 - 2
5 - 1
1 - 0
7 - 0
2 - 1
2 - 2
1 - 2
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
03:00
Eastern Suburbs Brisbane
Gold Coast United
14/08
05:30
Gold Coast United
Eastern Suburbs Brisbane
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
6
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moreton City Excelsior FC |
9 | 19 | 21 | |
| 2 |
Queensland Lions SC |
9 | 12 | 17 | |
| 3 |
Brisbane Olympic United FC |
9 | 7 | 17 | |
| 4 |
Peninsula Power |
9 | 5 | 17 | |
| 5 |
Eastern Suburbs Brisbane |
9 | 6 | 15 | |
| 6 |
Gold Coast Knights |
8 | 10 | 14 | |
| 7 |
Brisbane City |
9 | 0 | 13 | |
| 8 |
Brisbane Wolves |
9 | -5 | 11 | |
| 9 |
Gold Coast United |
8 | -6 | 7 | |
| 10 |
Magic United TFA |
9 | -20 | 7 | |
| 11 |
Brisbane Roar Youth |
9 | -14 | 6 | |
| 12 |
Rochedale Rovers |
9 | -14 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moreton City Excelsior FC |
5 | 15 | 15 | |
| 2 |
Peninsula Power |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Brisbane Olympic United FC |
6 | 3 | 12 | |
| 4 |
Brisbane City |
7 | -2 | 9 | |
| 5 |
Queensland Lions SC |
4 | 5 | 8 | |
| 6 |
Eastern Suburbs Brisbane |
4 | 3 | 6 | |
| 7 |
Brisbane Roar Youth |
6 | -6 | 6 | |
| 8 |
Brisbane Wolves |
5 | -6 | 5 | |
| 9 |
Magic United TFA |
5 | -15 | 3 | |
| 10 |
Rochedale Rovers |
4 | -5 | 3 | |
| 11 |
Gold Coast Knights |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Gold Coast United |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gold Coast Knights |
7 | 10 | 13 | |
| 2 |
Queensland Lions SC |
5 | 7 | 9 | |
| 3 |
Eastern Suburbs Brisbane |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
Gold Coast United |
8 | -6 | 7 | |
| 5 |
Moreton City Excelsior FC |
4 | 4 | 6 | |
| 6 |
Brisbane Wolves |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Brisbane Olympic United FC |
3 | 4 | 5 | |
| 8 |
Peninsula Power |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
Brisbane City |
2 | 2 | 4 | |
| 10 |
Magic United TFA |
4 | -5 | 4 | |
| 11 |
Rochedale Rovers |
5 | -9 | 2 | |
| 12 |
Brisbane Roar Youth |
3 | -8 | 0 |
Không có dữ liệu
Eastern Suburbs Brisbane
Đối đầu
Rochedale Rovers
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu