milton karisa 32’

wa gusto ilungo mulongo 37’

wa gusto ilungo mulongo 47’

Moses Waiswa 75’

46’ samuel ssekamatte

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả

0

0

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
milton karisa

milton karisa

32’
1-0
wa gusto ilungo mulongo

wa gusto ilungo mulongo

37’
2-0
2-1
46’
samuel ssekamatte

samuel ssekamatte

wa gusto ilungo mulongo

wa gusto ilungo mulongo

47’
3-1

57’
4-1

62’
Moses Waiswa

Moses Waiswa

75’
5-1
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Vipers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Defense forces
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vipers

24

30

55

12

Defense forces

24

-11

20

Thông tin trận đấu

Sân
St Mary's Stadium
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Kampala, Uganda

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vipers

53%

Defense forces

47%

6 Sút trúng đích 3

GOALS

Vipers

3%

Defense forces

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vipers

43%

Defense forces

57%

5 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

24 30 55
2
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

24 18 51
3
SC Villa

SC Villa

24 22 48
4
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

24 20 48
5
Uganda Police FC

Uganda Police FC

24 8 41
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

24 9 41
7
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

24 5 40
8
BUL FC

BUL FC

24 0 31
9
Maroons

Maroons

24 2 30
10
Express FC

Express FC

24 -1 30
11
URA Kampala

URA Kampala

24 -6 23
12
Defense forces

Defense forces

24 -11 20
13
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

24 -16 20
14
Mbarara City

Mbarara City

24 -19 17
15
Buhimba

Buhimba

24 -34 15
16
FC Calvary

FC Calvary

24 -27 10

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

12 15 31
2
Vipers

Vipers

12 21 30
3
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

12 19 30
4
SC Villa

SC Villa

12 15 28
5
Uganda Police FC

Uganda Police FC

12 9 25
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

12 7 24
7
Maroons

Maroons

12 9 21
8
Express FC

Express FC

12 9 21
9
URA Kampala

URA Kampala

12 3 17
10
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

12 -1 17
11
BUL FC

BUL FC

12 1 16
12
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

12 0 16
13
Buhimba

Buhimba

12 -7 11
14
Mbarara City

Mbarara City

12 -4 10
15
Defense forces

Defense forces

12 -3 9
16
FC Calvary

FC Calvary

12 -7 8

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

12 9 25
2
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

12 6 23
3
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

12 3 20
4
SC Villa

SC Villa

12 7 20
5
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

12 1 18
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

12 2 17
7
Uganda Police FC

Uganda Police FC

12 -1 16
8
BUL FC

BUL FC

12 -1 15
9
Defense forces

Defense forces

12 -8 11
10
Maroons

Maroons

12 -7 9
11
Express FC

Express FC

12 -10 9
12
Mbarara City

Mbarara City

12 -15 7
13
URA Kampala

URA Kampala

12 -9 6
14
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

12 -16 4
15
Buhimba

Buhimba

12 -27 4
16
FC Calvary

FC Calvary

12 -20 2

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Degrade Team

Không có dữ liệu

Vipers

Đối đầu

Defense forces

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Vipers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Defense forces
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.